Nhận định Atenas vs River P - 6 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.44
River P thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
22.70
4.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.90
4.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRiver Plate
Kiểm soát bóngAtenas: 53%River P: 47%
Tổng số cú sútAtenas: 8River P: 9
Sút trúng đíchAtenas: 3River P: 5
Sút trượtAtenas: 5River P: 4
Phạt gócAtenas: 4River P: 6
Kiểm soát bóngAtenas: 54%River P: 46%
Tổng số cú sútAtenas: 10River P: 8
Sút trúng đíchAtenas: 4River P: 5
Sút trượtAtenas: 6River P: 3
Phạt gócAtenas: 5River P: 6
Kiểm soát bóngAtenas: 54%53%River P: 46%47%
Tổng số cú sútAtenas: 108River P: 89
Sút trúng đíchAtenas: 43River P: 55
Sút trượtAtenas: 65River P: 34
Phạt gócAtenas: 54River P: 66
Thống kê
Trung bình / Trận
River Plate
Tổng bàn thắngAtenas: 2.7River P: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAtenas: 1.3River P: 1.5
Bàn thuaAtenas: 1.4River P: 0.8
Kiểm soát bóngAtenas: 49%River P: 46%
Tổng số cú sútAtenas: 8River P: 8.9
Sút trúng đíchAtenas: 3.2River P: 4.7
Sút trượtAtenas: 4.8River P: 4.2
Phạm lỗiAtenas: 10River P: 11.4
Phạt gócAtenas: 3.8River P: 5.8
Việt vịAtenas: 1River P: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
River Plate
ThắngAtenas: 3River P: 5
Trên 1.5 bànAtenas: 7River P: 7
Trên 2.5 bànAtenas: 5River P: 4
Trên 3.5 bànAtenas: 4River P: 2
Cả hai đội ghi bànAtenas: 6River P: 4
Thắng bất ngờAtenas: 0River P: 0
Thua bất ngờAtenas: 0River P: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.8Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
31 thg 52026
CA River Plate
Atenas02
04 thg 82018
Atenas
CA River Plate11
18 thg 22018
CA River Plate
Atenas31
14 thg 22015
CA River Plate
Atenas25
16 thg 82014
Atenas
CA River Plate13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 31-22 | 41 |
| 2 |
|
23 | 29-23 | 36 |
| 3 |
|
23 | 30-25 | 36 |
| 4 |
|
23 | 26-24 | 36 |
| 5 |
|
23 | 35-29 | 33 |
| 6 |
|
23 | 31-26 | 33 |
| 7 |
|
23 | 29-26 | 32 |
| 8 |
|
23 | 29-29 | 31 |
| 9 |
|
23 | 21-25 | 31 |
| 10 |
|
23 | 27-25 | 30 |
| 11 |
|
23 | 25-27 | 29 |
| 12 |
|
23 | 22-31 | 27 |
| 13 |
|
23 | 17-26 | 24 |
| 14 |
|
23 | 21-35 | 18 |