Nhận định La Luz vs Atenas - 19 thg 9, 2026
13.30
X3.10
22.33
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 20–1
- 49'Atenas · Bàn 0–1Bàn
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 2.5
1.55
Tối đa 2 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X1.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.55
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 3.52.16
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAtenas
Kiểm soát bóngLa Luz: 52%Atenas: 48%
Tổng số cú sútLa Luz: 9Atenas: 8
Sút trúng đíchLa Luz: 3Atenas: 3
Sút trượtLa Luz: 6Atenas: 5
Phạt gócLa Luz: 7Atenas: 4
Kiểm soát bóngLa Luz: 53%Atenas: 47%
Tổng số cú sútLa Luz: 10Atenas: 6
Sút trúng đíchLa Luz: 5Atenas: 3
Sút trượtLa Luz: 5Atenas: 3
Phạt gócLa Luz: 11Atenas: 1
Kiểm soát bóngLa Luz: 53%52%Atenas: 47%48%
Tổng số cú sútLa Luz: 109Atenas: 68
Sút trúng đíchLa Luz: 53Atenas: 33
Sút trượtLa Luz: 56Atenas: 35
Phạt gócLa Luz: 117Atenas: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Atenas
Tổng bàn thắngLa Luz: 2.1Atenas: 2.6
Bàn thắng ghi đượcLa Luz: 0.8Atenas: 1.4
Bàn thuaLa Luz: 1.3Atenas: 1.2
Kiểm soát bóngLa Luz: 51%Atenas: 49%
Tổng số cú sútLa Luz: 9.1Atenas: 8.3
Sút trúng đíchLa Luz: 3.2Atenas: 3.4
Sút trượtLa Luz: 5.9Atenas: 4.9
Phạm lỗiLa Luz: 15.3Atenas: 10.1
Phạt gócLa Luz: 7.4Atenas: 3.4
Việt vịLa Luz: 1.7Atenas: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atenas
ThắngLa Luz: 3Atenas: 4
Tài 1.5 bànLa Luz: 5Atenas: 6
Tài 2.5 bànLa Luz: 3Atenas: 5
Tài 3.5 bànLa Luz: 2Atenas: 4
Cả hai đội ghi bànLa Luz: 3Atenas: 5
Thắng bất ngờLa Luz: 0Atenas: 0
Thua bất ngờLa Luz: 0Atenas: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.4Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
14 thg 6 2026: Atenas 4–0 La Luz
04 thg 4 2026: La Luz 2–1 Atenas
13 thg 9 2025: Atenas 2–3 La Luz
24 thg 6 2025: La Luz 1–1 Atenas
02 thg 11 2024: Atenas 1–1 La Luz
14 thg 7 2024: La Luz 1–1 Atenas
11 thg 9 2022: Atenas 1–2 La Luz
18 thg 6 2022: La Luz 0–0 Atenas
25 thg 3 2022: Atenas 0–1 La Luz
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 35-22 | 44 |
| 2 |
|
25 | 34-27 | 40 |
| 3 |
|
24 | 30-24 | 37 |
| 4 |
|
24 | 28-27 | 36 |
| 5 |
|
25 | 32-29 | 34 |
| 6 |
|
24 | 32-31 | 34 |
| 7 |
|
25 | 24-27 | 34 |
| 8 |
|
24 | 36-31 | 33 |
| 9 |
|
24 | 33-29 | 33 |
| 10 |
|
25 | 28-30 | 31 |
| 11 |
|
25 | 25-33 | 31 |
| 12 |
|
24 | 25-30 | 29 |
| 13 |
|
24 | 18-27 | 25 |
| 14 |
|
25 | 23-36 | 22 |