Nhận định Limavady United vs Crusaders FC - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICrusaders
xGLimavady United: 1.53Crusaders FC: 1.09
Kiểm soát bóngLimavady United: 52%Crusaders FC: 48%
Tổng số cú sútLimavady United: 9Crusaders FC: 6
Sút trúng đíchLimavady United: 5Crusaders FC: 2
Sút trượtLimavady United: 4Crusaders FC: 4
Phạt gócLimavady United: 4Crusaders FC: 5
Thẻ vàngLimavady United: 2Crusaders FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Crusaders
Tổng bàn thắngLimavady United: 3Crusaders FC: 3.4
Bàn thắng ghi đượcLimavady United: 1.6Crusaders FC: 1
Bàn thuaLimavady United: 1.4Crusaders FC: 2.4
Kiểm soát bóngLimavady United: 43%Crusaders FC: 44%
Tổng số cú sútLimavady United: 5.4Crusaders FC: 4.5
Sút trúng đíchLimavady United: 2.9Crusaders FC: 1.4
Sút trượtLimavady United: 2.5Crusaders FC: 3.1
Phạt gócLimavady United: 2.4Crusaders FC: 3.7
Thẻ vàngLimavady United: 1.7Crusaders FC: 2.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Crusaders
ThắngLimavady United: 5Crusaders FC: 2
Tài 1.5 bànLimavady United: 7Crusaders FC: 9
Tài 2.5 bànLimavady United: 5Crusaders FC: 9
Tài 3.5 bànLimavady United: 4Crusaders FC: 4
Cả hai đội ghi bànLimavady United: 7Crusaders FC: 5
Thắng bất ngờLimavady United: 0Crusaders FC: 0
Thua bất ngờLimavady United: 0Crusaders FC: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.3Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
12 thg 92026
Crusaders FC
Limavady United12
10 thg 72025
Crusaders FC
Limavady United00
01 thg 22025
Crusaders FC
Limavady United10
08 thg 102019
Limavady United
Crusaders FC14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 20-10 | 32 |
| 3 |
|
11 | 21-10 | 23 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 20 |
| 5 |
|
13 | 22-20 | 18 |
| 6 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 7 |
|
13 | 16-16 | 15 |
| 8 |
|
13 | 16-28 | 15 |
| 9 |
|
12 | 12-17 | 14 |
| 10 |
|
13 | 13-19 | 14 |
| 11 |
|
13 | 11-23 | 8 |
| 12 |
|
13 | 11-26 | 6 |
Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
NIFL Premiership (Relegation Group)