Nhận định Liverpool Montevideo vs Racing Montevideo - 11 thg 10, 2025
12.15
X3.20
23.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Liverpool Montevideo thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.15
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.81
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.42
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Racing M
Tổng bàn thắngLiverpool Montevideo: 2.6Racing Montevideo: 2.3
Bàn thắng ghi đượcLiverpool Montevideo: 1.4Racing Montevideo: 0.8
Bàn thuaLiverpool Montevideo: 1.2Racing Montevideo: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Racing M
ThắngLiverpool Montevideo: 5Racing Montevideo: 2
Trên 1.5 bànLiverpool Montevideo: 8Racing Montevideo: 5
Trên 2.5 bànLiverpool Montevideo: 6Racing Montevideo: 5
Trên 3.5 bànLiverpool Montevideo: 2Racing Montevideo: 4
Cả hai đội ghi bànLiverpool Montevideo: 7Racing Montevideo: 3
Thắng bất ngờLiverpool Montevideo: 0Racing Montevideo: 0
Thua bất ngờLiverpool Montevideo: 0Racing Montevideo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
8Thắng
13Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
22 thg 52026
Liverpool Montevideo
Racing Montevideo00
21 thg 32026
Racing Montevideo
Liverpool Montevideo10
11 thg 102025
Liverpool Montevideo
Racing Montevideo22
14 thg 42025
Racing Montevideo
Liverpool Montevideo11
17 thg 82024
Liverpool Montevideo
Racing Montevideo11
18 thg 22024
Racing Montevideo
Liverpool Montevideo22
19 thg 112023
Liverpool Montevideo
Racing Montevideo23
02 thg 62023
Liverpool Montevideo
Racing Montevideo32
15 thg 42023
Racing Montevideo
Liverpool Montevideo11
07 thg 112019
Racing Montevideo
Liverpool Montevideo02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Uruguay - Primera División - Clausura
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 76-33 | 79 |
| 2 |
|
37 | 66-34 | 78 |
| 3 |
|
37 | 51-37 | 65 |
| 4 |
|
37 | 45-39 | 61 |
| 5 |
|
37 | 42-38 | 61 |
| 6 |
|
37 | 50-39 | 55 |
| 7 |
|
37 | 39-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 54-51 | 49 |
| 9 |
|
37 | 41-41 | 49 |
| 10 |
|
37 | 33-42 | 46 |
| 11 |
|
37 | 41-41 | 43 |
| 12 |
|
37 | 38-60 | 39 |
| 13 |
|
37 | 28-46 | 35 |
| 14 |
|
37 | 25-47 | 31 |
| 15 |
|
37 | 28-48 | 29 |
| 16 |
|
37 | 35-58 | 29 |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana