Nhận định Llanera vs Bergantinos - 8 thg 11, 2026
13.10
X3.40
22.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBergantinos
xGLlanera: 1.31Bergantinos: 1.39
Kiểm soát bóngLlanera: 43%Bergantinos: 57%
Tổng số cú sútLlanera: 10Bergantinos: 11
Sút trúng đíchLlanera: 5Bergantinos: 5
Sút trượtLlanera: 5Bergantinos: 6
Phạt gócLlanera: 5Bergantinos: 3
Thẻ vàngLlanera: 3Bergantinos: 3
Việt vịLlanera: 2Bergantinos: 2
Phạm lỗiLlanera: 14Bergantinos: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Bergantinos
Tổng bàn thắngLlanera: 3.5Bergantinos: 3.3
Bàn thắng ghi đượcLlanera: 1.3Bergantinos: 2.3
Bàn thuaLlanera: 2.2Bergantinos: 1
Kiểm soát bóngLlanera: 47%Bergantinos: 54%
Tổng số cú sútLlanera: 8.9Bergantinos: 9.9
Sút trúng đíchLlanera: 4.2Bergantinos: 5.3
Sút trượtLlanera: 4.7Bergantinos: 4.6
Phạm lỗiLlanera: 13.3Bergantinos: 15.7
Phạt gócLlanera: 4.3Bergantinos: 3.6
Việt vịLlanera: 2.4Bergantinos: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bergantinos
ThắngLlanera: 2Bergantinos: 6
Tài 1.5 bànLlanera: 10Bergantinos: 8
Tài 2.5 bànLlanera: 8Bergantinos: 7
Tài 3.5 bànLlanera: 4Bergantinos: 5
Cả hai đội ghi bànLlanera: 9Bergantinos: 5
Thắng bất ngờLlanera: 0Bergantinos: 0
Thua bất ngờLlanera: 0Bergantinos: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
09 thg 2 2025: Llanera 1–0 Bergantinos
29 thg 9 2024: Bergantinos 2–2 Llanera
03 thg 4 2022: Llanera 2–0 Bergantinos
14 thg 11 2021: Bergantinos 1–2 Llanera
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 11-3 | 22 |
| 2 |
|
9 | 23-12 | 20 |
| 3 |
|
9 | 20-11 | 18 |
| 4 |
|
9 | 15-8 | 17 |
| 5 |
|
9 | 11-8 | 16 |
| 6 |
|
9 | 11-8 | 14 |
| 7 |
|
9 | 9-9 | 14 |
| 8 |
|
9 | 12-15 | 14 |
| 9 |
|
9 | 12-12 | 13 |
| 10 |
|
9 | 15-9 | 11 |
| 11 |
|
9 | 13-14 | 11 |
| 12 |
|
9 | 8-12 | 8 |
| 13 |
|
9 | 15-20 | 8 |
| 14 |
|
9 | 12-17 | 8 |
| 15 |
|
9 | 8-13 | 8 |
| 16 |
|
9 | 11-14 | 7 |
| 17 |
|
9 | 12-21 | 7 |
| 18 |
|
9 | 7-19 | 5 |
Promotion
Promotion - Segunda RFEF - Promotion Play Offs
Segunda RFEF - Play Out
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.