Nhận định Lota Schwager vs Deportes Rengo - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDeportes Rengo
xGLota Schwager: 1.39Deportes Rengo: 0.97
Kiểm soát bóngLota Schwager: 60%Deportes Rengo: 40%
Tổng số cú sútLota Schwager: 13Deportes Rengo: 10
Sút trúng đíchLota Schwager: 6Deportes Rengo: 6
Sút trượtLota Schwager: 7Deportes Rengo: 4
Phạt gócLota Schwager: 7Deportes Rengo: 3
Thẻ vàngLota Schwager: 3Deportes Rengo: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Deportes Rengo
Tổng bàn thắngLota Schwager: 2.4Deportes Rengo: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLota Schwager: 1.4Deportes Rengo: 2
Bàn thuaLota Schwager: 1Deportes Rengo: 1.1
Kiểm soát bóngLota Schwager: 53%Deportes Rengo: 46%
Tổng số cú sútLota Schwager: 12.4Deportes Rengo: 10
Sút trúng đíchLota Schwager: 5.2Deportes Rengo: 5.4
Sút trượtLota Schwager: 7.2Deportes Rengo: 4.6
Phạt gócLota Schwager: 6.8Deportes Rengo: 4.3
Thẻ vàngLota Schwager: 2.78Deportes Rengo: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Deportes Rengo
ThắngLota Schwager: 4Deportes Rengo: 6
Trên 1.5 bànLota Schwager: 8Deportes Rengo: 7
Trên 2.5 bànLota Schwager: 5Deportes Rengo: 5
Trên 3.5 bànLota Schwager: 2Deportes Rengo: 4
Cả hai đội ghi bànLota Schwager: 6Deportes Rengo: 6
Thắng bất ngờLota Schwager: 0Deportes Rengo: 0
Thua bất ngờLota Schwager: 0Deportes Rengo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
16 thg 82026
Deportes Rengo
Lota Schwager10
06 thg 62026
Deportes Rengo
Lota Schwager11
16 thg 52026
Lota Schwager
Deportes Rengo01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |