Nhận định Lyn vs ODD Ballklubb - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.36
Cả hai đội cùng ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
22.22
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.52
3.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIODD B
Kiểm soát bóngLyn: 48%ODD Ballklubb: 52%
Tổng số cú sútLyn: 11ODD Ballklubb: 13
Sút trúng đíchLyn: 5ODD Ballklubb: 5
Sút trượtLyn: 6ODD Ballklubb: 8
Phạt gócLyn: 5ODD Ballklubb: 6
Thẻ vàngLyn: 2ODD Ballklubb: 2
Kiểm soát bóngLyn: 50%ODD Ballklubb: 50%
Tổng số cú sútLyn: 12ODD Ballklubb: 10
Sút trúng đíchLyn: 9ODD Ballklubb: 4
Sút trượtLyn: 3ODD Ballklubb: 6
Phạt gócLyn: 5ODD Ballklubb: 3
Thẻ vàngLyn: 1ODD Ballklubb: 1
Kiểm soát bóngLyn: 50%48%ODD Ballklubb: 50%52%
Tổng số cú sútLyn: 1211ODD Ballklubb: 1013
Sút trúng đíchLyn: 95ODD Ballklubb: 45
Sút trượtLyn: 36ODD Ballklubb: 68
Phạt gócLyn: 55ODD Ballklubb: 36
Thẻ vàngLyn: 12ODD Ballklubb: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
ODD B
Tổng bàn thắngLyn: 3.9ODD Ballklubb: 3.5
Bàn thắng ghi đượcLyn: 1.7ODD Ballklubb: 1.9
Bàn thuaLyn: 2.2ODD Ballklubb: 1.6
Kiểm soát bóngLyn: 50%ODD Ballklubb: 54%
Tổng số cú sútLyn: 10.8ODD Ballklubb: 13.2
Sút trúng đíchLyn: 4.8ODD Ballklubb: 5.4
Sút trượtLyn: 6ODD Ballklubb: 7.8
Phạt gócLyn: 5.3ODD Ballklubb: 6.6
Thẻ vàngLyn: 1.3ODD Ballklubb: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ODD B
ThắngLyn: 3ODD Ballklubb: 3
Trên 1.5 bànLyn: 8ODD Ballklubb: 8
Trên 2.5 bànLyn: 7ODD Ballklubb: 8
Trên 3.5 bànLyn: 5ODD Ballklubb: 6
Cả hai đội ghi bànLyn: 6ODD Ballklubb: 7
Thắng bất ngờLyn: 0ODD Ballklubb: 0
Thua bất ngờLyn: 0ODD Ballklubb: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
ODD Ballklubb3
Lyn0
30 thg 3, 26
ODD Ballklubb2
Lyn1
31 thg 8, 25
Lyn0
ODD Ballklubb0
21 thg 4, 25
ODD Ballklubb2
Lyn1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 74-39 | 55 |
| 2 |
|
24 | 70-35 | 53 |
| 3 |
|
24 | 61-31 | 51 |
| 4 |
|
24 | 57-31 | 45 |
| 5 |
|
24 | 50-38 | 39 |
| 6 |
|
24 | 33-31 | 38 |
| 7 |
|
24 | 40-48 | 34 |
| 8 |
|
24 | 61-58 | 31 |
| 9 |
|
24 | 36-49 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-49 | 28 |
| 11 |
|
24 | 38-55 | 26 |
| 12 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 13 |
|
24 | 38-54 | 25 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
24 | 34-53 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation