Nhận định ODD Ballklubb vs Kongsvinger - 26 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.22
8.0/10
Kèo 1X2
22.20
4.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.22
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.21
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.73
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKongsvinger
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 51%Kongsvinger: 49%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 11Kongsvinger: 11
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 4Kongsvinger: 5
Sút trượtODD Ballklubb: 7Kongsvinger: 7
Phạt gócODD Ballklubb: 5Kongsvinger: 6
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2Kongsvinger: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Kongsvinger
Tổng bàn thắngODD Ballklubb: 3.5Kongsvinger: 4.8
Bàn thắng ghi đượcODD Ballklubb: 1.8Kongsvinger: 2.8
Bàn thuaODD Ballklubb: 1.7Kongsvinger: 2
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 53%Kongsvinger: 52%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 13.2Kongsvinger: 14.8
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 5.4Kongsvinger: 6.4
Sút trượtODD Ballklubb: 7.8Kongsvinger: 8.4
Phạt gócODD Ballklubb: 6.3Kongsvinger: 7
Thẻ vàngODD Ballklubb: 1.8Kongsvinger: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kongsvinger
ThắngODD Ballklubb: 3Kongsvinger: 6
Trên 1.5 bànODD Ballklubb: 8Kongsvinger: 10
Trên 2.5 bànODD Ballklubb: 8Kongsvinger: 9
Trên 3.5 bànODD Ballklubb: 6Kongsvinger: 7
Cả hai đội ghi bànODD Ballklubb: 7Kongsvinger: 9
Thắng bất ngờODD Ballklubb: 0Kongsvinger: 0
Thua bất ngờODD Ballklubb: 0Kongsvinger: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Kongsvinger4
ODD Ballklubb2
23 thg 8, 25
ODD Ballklubb1
Kongsvinger2
12 thg 5, 25
Kongsvinger1
ODD Ballklubb3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 48-19 | 39 |
| 2 |
|
18 | 48-28 | 39 |
| 3 |
|
18 | 57-36 | 37 |
| 4 |
|
18 | 47-26 | 35 |
| 5 |
|
18 | 32-32 | 30 |
| 6 |
|
18 | 35-28 | 29 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
18 | 31-32 | 26 |
| 9 |
|
18 | 44-45 | 23 |
| 10 |
|
18 | 32-43 | 21 |
| 11 |
|
18 | 29-38 | 20 |
| 12 |
|
19 | 26-35 | 20 |
| 13 |
|
18 | 29-41 | 18 |
| 14 |
|
19 | 28-46 | 18 |
| 15 |
|
18 | 27-40 | 17 |
| 16 |
|
19 | 23-46 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation