Nhận định Bryne vs Lyn - 4 thg 10, 2026
11.90
X3.95
23.60
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Bryne · Bàn thắng Svindland A. (pen.)1–019'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.46
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.90
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.46
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.42
3.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILyn
Kiểm soát bóngBryne: 53%Lyn: 47%
Tổng số cú sútBryne: 12Lyn: 10
Sút trúng đíchBryne: 5Lyn: 5
Sút trượtBryne: 7Lyn: 4
Phạt gócBryne: 6Lyn: 5
Thẻ vàngBryne: 2Lyn: 2
Kiểm soát bóngBryne: 43%Lyn: 57%
Tổng số cú sútBryne: 16Lyn: 6
Sút trúng đíchBryne: 5Lyn: 2
Sút trượtBryne: 11Lyn: 4
Phạt gócBryne: 12Lyn: 5
Thẻ vàngBryne: 0Lyn: 1
Kiểm soát bóngBryne: 43%53%Lyn: 57%47%
Tổng số cú sútBryne: 1612Lyn: 610
Sút trúng đíchBryne: 55Lyn: 25
Sút trượtBryne: 117Lyn: 44
Phạt gócBryne: 126Lyn: 55
Thẻ vàngBryne: 02Lyn: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyn
Tổng bàn thắngBryne: 2.6Lyn: 4.6
Bàn thắng ghi đượcBryne: 1.8Lyn: 2.8
Bàn thuaBryne: 0.8Lyn: 1.8
Kiểm soát bóngBryne: 48%Lyn: 54%
Tổng số cú sútBryne: 8.3Lyn: 10.7
Sút trúng đíchBryne: 3.5Lyn: 6
Sút trượtBryne: 4.8Lyn: 4.7
Phạt gócBryne: 4.3Lyn: 6.3
Thẻ vàngBryne: 1.63Lyn: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyn
ThắngBryne: 7Lyn: 6
Trên 1.5 bànBryne: 9Lyn: 10
Trên 2.5 bànBryne: 4Lyn: 8
Trên 3.5 bànBryne: 2Lyn: 7
Cả hai đội ghi bànBryne: 2Lyn: 8
Thắng bất ngờBryne: 0Lyn: 0
Thua bất ngờBryne: 0Lyn: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Lyn0
Bryne3
24 thg 2, 26
Bryne3
Lyn3
26 thg 10, 24
Lyn1
Bryne0
23 thg 6, 24
Bryne5
Lyn3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 74-39 | 55 |
| 2 |
|
24 | 70-35 | 53 |
| 3 |
|
24 | 61-31 | 51 |
| 4 |
|
24 | 57-31 | 45 |
| 5 |
|
24 | 50-38 | 39 |
| 6 |
|
24 | 33-31 | 38 |
| 7 |
|
24 | 40-48 | 34 |
| 8 |
|
24 | 61-58 | 31 |
| 9 |
|
24 | 36-49 | 29 |
| 10 |
|
24 | 39-49 | 28 |
| 11 |
|
24 | 38-55 | 26 |
| 12 |
|
24 | 35-45 | 25 |
| 13 |
|
24 | 38-54 | 25 |
| 14 |
|
23 | 38-53 | 23 |
| 15 |
|
24 | 34-53 | 20 |
| 16 |
|
23 | 26-61 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation