Nhận định Lyn vs Ranheim - 20 thg 9, 2026
11.76
X4.15
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 43'Ranheim · Bàn 0–1Haukeberg T. B.
- Hiệp 21–3
- 47'Ranheim · Bàn 0–2Johnsen M.
- 65'Ranheim · Bàn 0–3Kongerud T.Kiến tạo Pereira J.
- 81'Ranheim · Bàn 0–4Rolstad K.
- Lyn · Bàn Race E.Kiến tạo Johansen M.1–490+1'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 3.5
1.76
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.76
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.76
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.34
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.70
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRanheim
Kiểm soát bóngLyn: 55%Ranheim: 45%
Tổng số cú sútLyn: 11Ranheim: 10
Sút trúng đíchLyn: 6Ranheim: 5
Sút trượtLyn: 5Ranheim: 5
Phạt gócLyn: 6Ranheim: 5
Thẻ vàngLyn: 2Ranheim: 1
Kiểm soát bóngLyn: 52%Ranheim: 48%
Tổng số cú sútLyn: 8Ranheim: 22
Sút trúng đíchLyn: 2Ranheim: 9
Sút trượtLyn: 6Ranheim: 13
Phạt gócLyn: 8Ranheim: 4
Thẻ vàngLyn: 0Ranheim: 2
Kiểm soát bóngLyn: 52%55%Ranheim: 48%45%
Tổng số cú sútLyn: 811Ranheim: 2210
Sút trúng đíchLyn: 26Ranheim: 95
Sút trượtLyn: 65Ranheim: 135
Phạt gócLyn: 86Ranheim: 45
Thẻ vàngLyn: 02Ranheim: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Ranheim
Tổng bàn thắngLyn: 4.3Ranheim: 4.9
Bàn thắng ghi đượcLyn: 2.8Ranheim: 2.6
Bàn thuaLyn: 1.5Ranheim: 2.3
Kiểm soát bóngLyn: 52%Ranheim: 50%
Tổng số cú sútLyn: 10.8Ranheim: 9.4
Sút trúng đíchLyn: 6.1Ranheim: 4.4
Sút trượtLyn: 4.7Ranheim: 5
Phạt gócLyn: 6.2Ranheim: 5.1
Thẻ vàngLyn: 2.13Ranheim: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ranheim
ThắngLyn: 6Ranheim: 3
Tài 1.5 bànLyn: 10Ranheim: 10
Tài 2.5 bànLyn: 7Ranheim: 8
Tài 3.5 bànLyn: 6Ranheim: 8
Cả hai đội ghi bànLyn: 8Ranheim: 8
Thắng bất ngờLyn: 0Ranheim: 0
Thua bất ngờLyn: 0Ranheim: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
19 thg 6 2026: Ranheim 3–2 Lyn
10 thg 8 2025: Lyn 2–1 Ranheim
31 thg 3 2025: Ranheim 0–3 Lyn
06 thg 3 2025: Lyn 3–0 Ranheim
06 thg 10 2024: Ranheim 1–1 Lyn
28 thg 4 2024: Lyn 1–1 Ranheim
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 84-48 | 65 |
| 2 |
|
29 | 79-34 | 63 |
| 3 |
|
29 | 83-47 | 59 |
| 4 |
|
29 | 68-35 | 58 |
| 5 |
|
29 | 57-46 | 46 |
| 6 |
|
29 | 43-41 | 43 |
| 7 |
|
29 | 73-69 | 41 |
| 8 |
|
29 | 48-57 | 38 |
| 9 |
|
29 | 49-59 | 38 |
| 10 |
|
29 | 50-62 | 36 |
| 11 |
|
29 | 46-59 | 34 |
| 12 |
|
29 | 48-63 | 30 |
| 13 |
|
29 | 42-58 | 30 |
| 14 |
|
29 | 41-62 | 29 |
| 15 |
|
29 | 41-65 | 26 |
| 16 |
|
29 | 31-78 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation