Nhận định hodd vs Lyn - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
10/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
10/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.69
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILyn
Kiểm soát bónghodd: 48%Lyn: 52%
Tổng số cú súthodd: 9Lyn: 12
Sút trúng đíchhodd: 5Lyn: 7
Sút trượthodd: 4Lyn: 5
Phạt góchodd: 4Lyn: 6
Thẻ vànghodd: 2Lyn: 2
Kiểm soát bónghodd: 53%Lyn: 47%
Tổng số cú súthodd: 12Lyn: 6
Sút trúng đíchhodd: 0Lyn: 2
Sút trượthodd: 12Lyn: 4
Phạt góchodd: 9Lyn: 4
Thẻ vànghodd: 1Lyn: 3
Kiểm soát bónghodd: 53%48%Lyn: 47%52%
Tổng số cú súthodd: 129Lyn: 612
Sút trúng đíchhodd: 05Lyn: 27
Sút trượthodd: 124Lyn: 45
Phạt góchodd: 94Lyn: 46
Thẻ vànghodd: 12Lyn: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyn
Tổng bàn thắnghodd: 4.9Lyn: 5
Bàn thắng ghi đượchodd: 2.5Lyn: 3
Bàn thuahodd: 2.4Lyn: 2
Kiểm soát bónghodd: 48%Lyn: 53%
Tổng số cú súthodd: 8Lyn: 12.3
Sút trúng đíchhodd: 4.6Lyn: 6.7
Sút trượthodd: 3.4Lyn: 5.6
Phạt góchodd: 2.9Lyn: 6.2
Thẻ vànghodd: 1.89Lyn: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyn
Thắnghodd: 7Lyn: 5
Trên 1.5 bànhodd: 10Lyn: 10
Trên 2.5 bànhodd: 10Lyn: 8
Trên 3.5 bànhodd: 7Lyn: 7
Cả hai đội ghi bànhodd: 9Lyn: 9
Thắng bất ngờhodd: 1Lyn: 0
Thua bất ngờhodd: 0Lyn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
27 thg 62026
Lyn
hodd14
29 thg 92025
hodd
Lyn01
04 thg 52025
Lyn
hodd01
02 thg 122023
hodd
Lyn12
27 thg 112023
Lyn
hodd30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 81-47 | 62 |
| 2 |
|
28 | 76-34 | 60 |
| 3 |
|
28 | 82-45 | 59 |
| 4 |
|
28 | 66-34 | 55 |
| 5 |
|
28 | 54-43 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-41 | 40 |
| 7 |
|
28 | 71-68 | 38 |
| 8 |
|
28 | 49-56 | 38 |
| 9 |
|
28 | 49-59 | 36 |
| 10 |
|
28 | 45-56 | 35 |
| 11 |
|
28 | 42-59 | 31 |
| 12 |
|
28 | 47-61 | 30 |
| 13 |
|
28 | 39-55 | 29 |
| 14 |
|
28 | 41-59 | 29 |
| 15 |
|
28 | 40-62 | 26 |
| 16 |
|
28 | 31-74 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation