Nhận định ODD Ballklubb vs Stromsgodset - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIStromsgodset
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 46%Stromsgodset: 54%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 12Stromsgodset: 13
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 4Stromsgodset: 5
Sút trượtODD Ballklubb: 7Stromsgodset: 7
Phạt gócODD Ballklubb: 5Stromsgodset: 7
Thẻ vàngODD Ballklubb: 3Stromsgodset: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Stromsgodset
Tổng bàn thắngODD Ballklubb: 4.4Stromsgodset: 4.4
Bàn thắng ghi đượcODD Ballklubb: 2.6Stromsgodset: 2.7
Bàn thuaODD Ballklubb: 1.8Stromsgodset: 1.7
Kiểm soát bóngODD Ballklubb: 52%Stromsgodset: 58%
Tổng số cú sútODD Ballklubb: 13.4Stromsgodset: 15.4
Sút trúng đíchODD Ballklubb: 5.2Stromsgodset: 6.8
Sút trượtODD Ballklubb: 8.2Stromsgodset: 8.6
Phạt gócODD Ballklubb: 5.4Stromsgodset: 8.6
Thẻ vàngODD Ballklubb: 2.11Stromsgodset: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stromsgodset
ThắngODD Ballklubb: 3Stromsgodset: 5
Trên 1.5 bànODD Ballklubb: 7Stromsgodset: 10
Trên 2.5 bànODD Ballklubb: 7Stromsgodset: 7
Trên 3.5 bànODD Ballklubb: 7Stromsgodset: 7
Cả hai đội ghi bànODD Ballklubb: 6Stromsgodset: 7
Thắng bất ngờODD Ballklubb: 0Stromsgodset: 0
Thua bất ngờODD Ballklubb: 0Stromsgodset: 2
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
18 thg 2, 26
ODD Ballklubb2
Stromsgodset0
28 thg 7, 24
ODD Ballklubb2
Stromsgodset0
02 thg 6, 24
Stromsgodset1
ODD Ballklubb1
09 thg 3, 24
Stromsgodset1
ODD Ballklubb3
22 thg 10, 23
Stromsgodset3
ODD Ballklubb1
29 thg 5, 23
ODD Ballklubb1
Stromsgodset1
04 thg 3, 23
ODD Ballklubb1
Stromsgodset0
06 thg 11, 22
ODD Ballklubb5
Stromsgodset1
09 thg 7, 22
Stromsgodset0
ODD Ballklubb0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 62-36 | 43 |
| 2 |
|
20 | 53-32 | 43 |
| 3 |
|
20 | 53-23 | 42 |
| 4 |
|
20 | 53-29 | 41 |
| 5 |
|
20 | 35-36 | 33 |
| 6 |
|
20 | 40-32 | 32 |
| 7 |
|
20 | 26-29 | 29 |
| 8 |
|
20 | 33-37 | 27 |
| 9 |
|
20 | 35-43 | 24 |
| 10 |
|
20 | 49-54 | 23 |
| 11 |
|
20 | 29-35 | 23 |
| 12 |
|
20 | 36-48 | 22 |
| 13 |
|
20 | 30-47 | 21 |
| 14 |
|
20 | 32-45 | 19 |
| 15 |
|
20 | 30-44 | 18 |
| 16 |
|
20 | 23-49 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation