Nhận định Machida Zelvia vs Svay Rieng - 17 thg 9, 2026
11.11
X10.50
218.00
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.24
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
11.11
6.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.24
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.83
0.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISvay Rieng
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 69%Svay Rieng: 31%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 16Svay Rieng: 8
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 7Svay Rieng: 3
Sút trượtMachida Zelvia: 6Svay Rieng: 5
Phạt gócMachida Zelvia: 6Svay Rieng: 3
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1Svay Rieng: 3
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 46%Svay Rieng: 54%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 18Svay Rieng: 9
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 5Svay Rieng: 2
Sút trượtMachida Zelvia: 9Svay Rieng: 5
Phạt gócMachida Zelvia: 7Svay Rieng: 1
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1Svay Rieng: 1
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 46%69%Svay Rieng: 54%31%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 1816Svay Rieng: 98
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 57Svay Rieng: 23
Sút trượtMachida Zelvia: 96Svay Rieng: 55
Phạt gócMachida Zelvia: 76Svay Rieng: 13
Thẻ vàngMachida Zelvia: 11Svay Rieng: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Svay Rieng
Tổng bàn thắngMachida Zelvia: 3.4Svay Rieng: 4.6
Bàn thắng ghi đượcMachida Zelvia: 2.6Svay Rieng: 2.5
Bàn thuaMachida Zelvia: 0.8Svay Rieng: 2.1
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 50%Svay Rieng: 60%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 14.7Svay Rieng: 17
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 5.8Svay Rieng: 5.1
Sút trượtMachida Zelvia: 5.6Svay Rieng: 11.3
Phạt gócMachida Zelvia: 4.8Svay Rieng: 7.5
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1.43Svay Rieng: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Svay Rieng
ThắngMachida Zelvia: 8Svay Rieng: 3
Tài 1.5 bànMachida Zelvia: 10Svay Rieng: 10
Tài 2.5 bànMachida Zelvia: 8Svay Rieng: 8
Tài 3.5 bànMachida Zelvia: 4Svay Rieng: 6
Cả hai đội ghi bànMachida Zelvia: 8Svay Rieng: 8
Thắng bất ngờMachida Zelvia: 0Svay Rieng: 0
Thua bất ngờMachida Zelvia: 0Svay Rieng: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 4-0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 3 |
|
3 | 2-2 | 4 |
| 4 |
|
3 | 2-8 | 0 |