Nhận định Machida Zelvia vs Kashiwa Reysol - 20 thg 9, 2026
12.48
X3.45
22.95
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Machida Zelvia · Bàn Soma Y.Kiến tạo Yengi T.1–038'
- Hiệp 21–4
- 53'Kashiwa Reysol · Bàn 1–1Segawa Y.Kiến tạo Koizumi Y.
- 58'Kashiwa Reysol · Bàn 1–2Endo K.Kiến tạo Watai M.
- Machida Zelvia · Thẻ đỏ Shimoda H.62'
- 65'Kashiwa Reysol · Bàn 1–3Koizumi Y.Kiến tạo Segawa Y.
- 88'Kashiwa Reysol · Bàn 1–4Segawa Y.Kiến tạo Watai M.
- Machida Zelvia · Bàn Ogawa K.Kiến tạo Okamura D.2–490+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.33
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.48
3.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.33
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.77
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.81
1.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKashiwa Reysol
xGMachida Zelvia: 1.48Kashiwa Reysol: 1.4
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 46%Kashiwa Reysol: 54%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 12Kashiwa Reysol: 11
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 5Kashiwa Reysol: 3
Sút trượtMachida Zelvia: 5Kashiwa Reysol: 4
Phạt gócMachida Zelvia: 4Kashiwa Reysol: 5
Thẻ vàngMachida Zelvia: 2Kashiwa Reysol: 1
xGMachida Zelvia: 1.15Kashiwa Reysol: 1.81
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 36%Kashiwa Reysol: 64%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 7Kashiwa Reysol: 23
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 2Kashiwa Reysol: 10
Sút trượtMachida Zelvia: 3Kashiwa Reysol: 4
Phạt gócMachida Zelvia: 2Kashiwa Reysol: 8
Thẻ vàngMachida Zelvia: 0Kashiwa Reysol: 3
xGMachida Zelvia: 1.151.48Kashiwa Reysol: 1.811.4
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 36%46%Kashiwa Reysol: 64%54%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 712Kashiwa Reysol: 2311
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 25Kashiwa Reysol: 103
Sút trượtMachida Zelvia: 35Kashiwa Reysol: 44
Phạt gócMachida Zelvia: 24Kashiwa Reysol: 85
Thẻ vàngMachida Zelvia: 02Kashiwa Reysol: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Kashiwa Reysol
Bàn thắng kỳ vọngMachida Zelvia: 1.75Kashiwa Reysol: 1.52
Tổng bàn thắngMachida Zelvia: 3.3Kashiwa Reysol: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMachida Zelvia: 2.6Kashiwa Reysol: 1.3
Bàn thuaMachida Zelvia: 0.7Kashiwa Reysol: 1.1
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 50%Kashiwa Reysol: 59%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 14.6Kashiwa Reysol: 11.7
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 5.6Kashiwa Reysol: 3.6
Sút trượtMachida Zelvia: 6.2Kashiwa Reysol: 4.4
Phạm lỗiMachida Zelvia: 11.8Kashiwa Reysol: 7.6
Phạt gócMachida Zelvia: 4.8Kashiwa Reysol: 4.7
Việt vịMachida Zelvia: 1.9Kashiwa Reysol: 1.9
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1.14Kashiwa Reysol: 1
Tổng số đường chuyềnMachida Zelvia: 428Kashiwa Reysol: 561
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kashiwa Reysol
ThắngMachida Zelvia: 8Kashiwa Reysol: 6
Tài 1.5 bànMachida Zelvia: 10Kashiwa Reysol: 7
Tài 2.5 bànMachida Zelvia: 7Kashiwa Reysol: 5
Tài 3.5 bànMachida Zelvia: 4Kashiwa Reysol: 2
Cả hai đội ghi bànMachida Zelvia: 7Kashiwa Reysol: 5
Thắng bất ngờMachida Zelvia: 0Kashiwa Reysol: 0
Thua bất ngờMachida Zelvia: 0Kashiwa Reysol: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
1.8Bàn thắng mỗi trận
13%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
11 thg 4 2026: Machida 1–0 Kashiwa Reysol
14 thg 3 2026: Kashiwa Reysol 0–1 Machida
06 thg 12 2025: Kashiwa Reysol 1–0 Machida
17 thg 5 2025: Machida 3–0 Kashiwa Reysol
19 thg 10 2024: Kashiwa Reysol 1–1 Machida
03 thg 5 2024: Machida 2–0 Kashiwa Reysol
16 thg 11 2019: Machida 0–3 Kashiwa Reysol
02 thg 3 2019: Kashiwa Reysol 1–0 Machida
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 31-8 | 30 |
| 2 |
|
13 | 32-10 | 29 |
| 3 |
|
13 | 30-10 | 28 |
| 4 |
|
13 | 29-19 | 28 |
| 5 |
|
13 | 21-12 | 26 |
| 6 |
|
13 | 29-22 | 23 |
| 7 |
|
13 | 27-22 | 22 |
| 8 |
|
13 | 20-14 | 21 |
| 9 |
|
13 | 21-27 | 21 |
| 10 |
|
13 | 15-21 | 16 |
| 11 |
|
13 | 15-21 | 14 |
| 12 |
|
13 | 13-23 | 14 |
| 13 |
|
13 | 10-22 | 14 |
| 14 |
|
13 | 17-23 | 13 |
| 15 |
|
13 | 16-21 | 12 |
| 16 |
|
13 | 14-21 | 12 |
| 17 |
|
13 | 11-22 | 11 |
| 18 |
|
13 | 15-24 | 10 |
| 19 |
|
13 | 12-25 | 9 |
| 20 |
|
13 | 13-24 | 7 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Relegation - J2 League