Chuyển đến nội dung

Nhận định Machida Zelvia vs Avispa Fukuoka - 18 thg 10, 2026

18 thg 1008:00
VS
11.89 X3.40 24.30

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Kèo tốt nhất
5.4/10
Kèo 1X2
1.4/10
Tổng bàn thắng
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
1.3/10
Kèo Bet Builder
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Machida
Avispa Fukuoka
xGMachida Zelvia: 1.51Avispa Fukuoka: 0.75
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 60%Avispa Fukuoka: 40%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 13Avispa Fukuoka: 7
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 5Avispa Fukuoka: 3
Sút trượtMachida Zelvia: 5Avispa Fukuoka: 3
Phạt gócMachida Zelvia: 6Avispa Fukuoka: 3
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1Avispa Fukuoka: 2
Việt vịMachida Zelvia: 2Avispa Fukuoka: 1
Phạm lỗiMachida Zelvia: 11Avispa Fukuoka: 13

Thống kê

Trung bình / Trận
Machida
Avispa Fukuoka
Bàn thắng kỳ vọngMachida Zelvia: 1.84Avispa Fukuoka: 0.94
Tổng bàn thắngMachida Zelvia: 2.4Avispa Fukuoka: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMachida Zelvia: 1.5Avispa Fukuoka: 0.8
Bàn thuaMachida Zelvia: 0.9Avispa Fukuoka: 1.3
Kiểm soát bóngMachida Zelvia: 54%Avispa Fukuoka: 46%
Tổng số cú sútMachida Zelvia: 14.1Avispa Fukuoka: 11.5
Sút trúng đíchMachida Zelvia: 5.1Avispa Fukuoka: 5.1
Sút trượtMachida Zelvia: 5.6Avispa Fukuoka: 5.6
Phạm lỗiMachida Zelvia: 10.1Avispa Fukuoka: 12.3
Phạt gócMachida Zelvia: 5.5Avispa Fukuoka: 4.7
Việt vịMachida Zelvia: 1.6Avispa Fukuoka: 1.6
Thẻ vàngMachida Zelvia: 1.22Avispa Fukuoka: 2.1
Tổng số đường chuyềnMachida Zelvia: 470Avispa Fukuoka: 317

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Machida
Avispa Fukuoka
ThắngMachida Zelvia: 6Avispa Fukuoka: 1
Trên 1.5 bànMachida Zelvia: 7Avispa Fukuoka: 6
Trên 2.5 bànMachida Zelvia: 4Avispa Fukuoka: 4
Trên 3.5 bànMachida Zelvia: 2Avispa Fukuoka: 1
Cả hai đội ghi bànMachida Zelvia: 6Avispa Fukuoka: 6
Thắng bất ngờMachida Zelvia: 0Avispa Fukuoka: 0
Thua bất ngờMachida Zelvia: 0Avispa Fukuoka: 0

Đối đầu

Machida Zelvia 5
6 Hòa
4 Avispa Fukuoka
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Machida Zelvia0
Avispa Fukuoka0
29 thg 3, 25
Avispa Fukuoka2
Machida Zelvia2
14 thg 9, 24
Avispa Fukuoka0
Machida Zelvia3
22 thg 6, 24
Machida Zelvia0
Avispa Fukuoka0
21 thg 10, 20
Machida Zelvia0
Avispa Fukuoka0
13 thg 9, 20
Avispa Fukuoka2
Machida Zelvia1
14 thg 7, 19
Machida Zelvia0
Avispa Fukuoka2
13 thg 4, 19
Avispa Fukuoka0
Machida Zelvia2
04 thg 11, 18
Machida Zelvia2
Avispa Fukuoka1

Gần đây

Xếp hạng

Nhật Bản - J1 League
# Đội T B Đ
1 Kashiwa Reysol 9 21-14 21
2 Sanfrecce Hiroshima 9 22-6 20
3 Machida Zelvia 9 22-10 20
4 FC Tokyo 9 17-8 20
5 Vissel Kobe 9 14-9 19
6 Kashima 9 19-16 16
7 Yokohama F. Marinos 9 13-9 15
8 Kawasaki Frontale 9 17-14 13
9 Fagiano Okayama 9 12-12 13
10 Shimizu S-pulse 9 8-9 13
11 Urawa 9 16-21 12
12 Cerezo Osaka 9 7-12 12
13 Mito Hollyhock 9 12-13 9
14 V-varen Nagasaki 9 11-16 9
15 Nagoya Grampus 9 9-15 9
16 Kyoto Sanga 9 11-16 8
17 Avispa Fukuoka 9 11-13 7
18 Gamba Osaka 9 8-16 6
19 JEF United Chiba 9 8-19 5
20 Tokyo Verdy 9 4-14 4
Promotion - AFC Champions League (League phase) Relegation - J2 League