Nhận định Magallanes vs Union E - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.61
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.5/10
Kèo 1X2
1X1.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.80
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnion E
Kiểm soát bóngMagallanes: 57%Union E: 43%
Tổng số cú sútMagallanes: 12Union E: 7
Sút trúng đíchMagallanes: 5Union E: 4
Sút trượtMagallanes: 7Union E: 3
Phạt gócMagallanes: 5Union E: 4
Thẻ vàngMagallanes: 3Union E: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Union E
Tổng bàn thắngMagallanes: 3.1Union E: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMagallanes: 1.1Union E: 1.4
Bàn thuaMagallanes: 2Union E: 1.5
Kiểm soát bóngMagallanes: 51%Union E: 52%
Tổng số cú sútMagallanes: 11.4Union E: 7.6
Sút trúng đíchMagallanes: 4.6Union E: 4.1
Sút trượtMagallanes: 6.8Union E: 3.5
Phạt gócMagallanes: 4.5Union E: 4
Thẻ vàngMagallanes: 3.8Union E: 2.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Union E
ThắngMagallanes: 2Union E: 4
Trên 1.5 bànMagallanes: 8Union E: 9
Trên 2.5 bànMagallanes: 6Union E: 7
Trên 3.5 bànMagallanes: 3Union E: 3
Cả hai đội ghi bànMagallanes: 6Union E: 7
Thắng bất ngờMagallanes: 0Union E: 0
Thua bất ngờMagallanes: 0Union E: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
10 thg 3, 26
Union Espanola1
Magallanes2
13 thg 7, 24
Union Espanola0
Magallanes5
07 thg 7, 24
Magallanes3
Union Espanola0
05 thg 8, 23
Magallanes1
Union Espanola0
03 thg 8, 23
Union Espanola1
Magallanes2
17 thg 2, 23
Union Espanola1
Magallanes2
13 thg 11, 22
Union Espanola2
Magallanes2
12 thg 7, 21
Union Espanola1
Magallanes0
09 thg 7, 21
Magallanes0
Union Espanola1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 40-25 | 44 |
| 2 |
|
24 | 42-27 | 42 |
| 3 |
|
24 | 41-24 | 38 |
| 4 |
|
23 | 36-28 | 38 |
| 5 |
|
24 | 36-33 | 37 |
| 6 |
|
24 | 39-38 | 37 |
| 7 |
|
24 | 31-31 | 35 |
| 8 |
|
24 | 26-29 | 34 |
| 9 |
|
24 | 28-23 | 33 |
| 10 |
|
24 | 39-34 | 31 |
| 11 |
|
24 | 33-38 | 31 |
| 12 |
|
24 | 22-35 | 27 |
| 13 |
|
24 | 31-29 | 25 |
| 14 |
|
23 | 15-37 | 22 |
| 15 |
|
24 | 26-38 | 21 |
| 16 |
|
24 | 22-38 | 18 |