Nhận định Levante vs Barcelona - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H2
1.47
Barcelona thắng cách biệt 2+ bàn
8.0/10
Kèo 1X2
21.21
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
3.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBarcelona
xGLevante: 0.87Barcelona: 3
Kiểm soát bóngLevante: 27%Barcelona: 73%
Tổng số cú sútLevante: 7Barcelona: 20
Sút trúng đíchLevante: 2Barcelona: 8
Sút trượtLevante: 3Barcelona: 8
Phạt gócLevante: 2Barcelona: 6
Thẻ vàngLevante: 2Barcelona: 1
xGLevante: 2.45Barcelona: 2.63
Kiểm soát bóngLevante: 25%Barcelona: 75%
Tổng số cú sútLevante: 13Barcelona: 12
Sút trúng đíchLevante: 7Barcelona: 6
Sút trượtLevante: 3Barcelona: 3
Phạt gócLevante: 3Barcelona: 5
Thẻ vàngLevante: 1Barcelona: 1
xGLevante: 2.450.87Barcelona: 2.633
Kiểm soát bóngLevante: 25%27%Barcelona: 75%73%
Tổng số cú sútLevante: 137Barcelona: 1220
Sút trúng đíchLevante: 72Barcelona: 68
Sút trượtLevante: 33Barcelona: 38
Phạt gócLevante: 32Barcelona: 56
Thẻ vàngLevante: 12Barcelona: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Barcelona
Tổng bàn thắngLevante: 2.5Barcelona: 4.1
Bàn thắng ghi đượcLevante: 1.4Barcelona: 3.2
Bàn thuaLevante: 1.1Barcelona: 0.9
Thẻ vàngLevante: 0.83Barcelona: 0.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Barcelona
ThắngLevante: 5Barcelona: 8
Trên 1.5 bànLevante: 6Barcelona: 8
Trên 2.5 bànLevante: 6Barcelona: 7
Trên 3.5 bànLevante: 2Barcelona: 6
Cả hai đội ghi bànLevante: 5Barcelona: 5
Thắng bất ngờLevante: 0Barcelona: 0
Thua bất ngờLevante: 0Barcelona: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
3Thắng
3Hòa
20Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
78%Trên 2.5 bàn
22 thg 22026
Barcelona
Levante30
23 thg 82025
Levante
Barcelona23
10 thg 42022
Levante
Barcelona23
26 thg 92021
Barcelona
Levante30
11 thg 52021
Levante
Barcelona33
13 thg 122020
Barcelona
Levante10
02 thg 22020
Barcelona
Levante21
02 thg 112019
Levante
Barcelona31
27 thg 42019
Barcelona
Levante10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 39-9 | 27 |
| 2 |
|
10 | 20-8 | 25 |
| 3 |
|
9 | 23-9 | 21 |
| 4 |
|
9 | 16-14 | 19 |
| 5 |
|
9 | 17-17 | 16 |
| 6 |
|
9 | 14-16 | 14 |
| 7 |
|
10 | 14-11 | 12 |
| 8 |
|
10 | 15-14 | 12 |
| 9 |
|
9 | 10-7 | 11 |
| 10 |
|
10 | 13-13 | 11 |
| 11 |
|
9 | 10-18 | 11 |
| 12 |
|
10 | 15-26 | 11 |
| 13 |
|
9 | 15-17 | 10 |
| 14 |
|
10 | 14-17 | 10 |
| 15 |
|
8 | 8-9 | 9 |
| 16 |
|
9 | 5-11 | 9 |
| 17 |
|
9 | 12-20 | 9 |
| 18 |
|
10 | 12-14 | 8 |
| 19 |
|
10 | 7-17 | 6 |
| 20 |
|
10 | 7-19 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2