Nhận định Mahar United vs Thitsar Arman - 5 thg 2, 2026
12.52
X4.25
22.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.33
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
12.52
1.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.08
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIThitsar Arman
Tổng số cú sútMahar United: 11Thitsar Arman: 9
Sút trúng đíchMahar United: 7Thitsar Arman: 4
Sút trượtMahar United: 4Thitsar Arman: 5
Phạt gócMahar United: 5Thitsar Arman: 1
Tổng số cú sútMahar United: 8Thitsar Arman: 13
Sút trúng đíchMahar United: 6Thitsar Arman: 6
Sút trượtMahar United: 2Thitsar Arman: 7
Phạt gócMahar United: 7Thitsar Arman: 5
Tổng số cú sútMahar United: 811Thitsar Arman: 139
Sút trúng đíchMahar United: 67Thitsar Arman: 64
Sút trượtMahar United: 24Thitsar Arman: 75
Phạt gócMahar United: 75Thitsar Arman: 51
Thống kê
Trung bình / Trận
Thitsar Arman
Tổng bàn thắngMahar United: 5Thitsar Arman: 3.5
Bàn thắng ghi đượcMahar United: 2.6Thitsar Arman: 1.4
Bàn thuaMahar United: 2.4Thitsar Arman: 2.1
Tổng số cú sútMahar United: 9.8Thitsar Arman: 10.2
Sút trúng đíchMahar United: 5.9Thitsar Arman: 4.9
Sút trượtMahar United: 3.9Thitsar Arman: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Thitsar Arman
ThắngMahar United: 5Thitsar Arman: 1
Trên 1.5 bànMahar United: 10Thitsar Arman: 8
Trên 2.5 bànMahar United: 10Thitsar Arman: 7
Trên 3.5 bànMahar United: 8Thitsar Arman: 5
Cả hai đội ghi bànMahar United: 9Thitsar Arman: 7
Thắng bất ngờMahar United: 0Thitsar Arman: 0
Thua bất ngờMahar United: 0Thitsar Arman: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
05 thg 22026
Sagaing United
Thitsar Arman33
29 thg 92025
Thitsar Arman
Sagaing United30
28 thg 22025
Thitsar Arman
Sagaing United33
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Myanmar - National League
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 73-7 | 60 |
| 2 |
|
22 | 66-10 | 58 |
| 3 |
|
22 | 39-30 | 39 |
| 4 |
|
23 | 35-49 | 31 |
| 5 |
|
22 | 32-34 | 28 |
| 6 |
|
22 | 39-44 | 28 |
| 7 |
|
22 | 38-38 | 26 |
| 8 |
|
22 | 25-26 | 26 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 24 |
| 10 |
|
22 | 44-62 | 22 |
| 11 |
|
22 | 28-54 | 19 |
| 12 |
|
22 | 17-80 | 6 |
Challenge League
Relegation