Nhận định Makedonikos vs Kavala - 8 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.56
Kavala thắng
7.5/10
Kèo 1X2
21.56
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.63
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.48
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKavala
Kiểm soát bóngMakedonikos: 47%Kavala: 53%
Tổng số cú sútMakedonikos: 6Kavala: 7
Sút trúng đíchMakedonikos: 3Kavala: 2
Sút trượtMakedonikos: 3Kavala: 4
Phạt gócMakedonikos: 3Kavala: 3
Kiểm soát bóngMakedonikos: 53%Kavala: 47%
Tổng số cú sútMakedonikos: 4Kavala: 14
Sút trúng đíchMakedonikos: 2Kavala: 5
Sút trượtMakedonikos: 2Kavala: 9
Phạt gócMakedonikos: 2Kavala: 5
Kiểm soát bóngMakedonikos: 53%47%Kavala: 47%53%
Tổng số cú sútMakedonikos: 46Kavala: 147
Sút trúng đíchMakedonikos: 23Kavala: 52
Sút trượtMakedonikos: 23Kavala: 94
Phạt gócMakedonikos: 23Kavala: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Kavala
Tổng bàn thắngMakedonikos: 2.9Kavala: 2.4
Bàn thắng ghi đượcMakedonikos: 0.7Kavala: 1.2
Bàn thuaMakedonikos: 2.2Kavala: 1.2
Kiểm soát bóngMakedonikos: 47%Kavala: 48%
Tổng số cú sútMakedonikos: 5.8Kavala: 6.4
Sút trúng đíchMakedonikos: 3.2Kavala: 2.9
Sút trượtMakedonikos: 2.6Kavala: 3.5
Phạt gócMakedonikos: 3.4Kavala: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kavala
ThắngMakedonikos: 1Kavala: 4
Trên 1.5 bànMakedonikos: 7Kavala: 8
Trên 2.5 bànMakedonikos: 7Kavala: 5
Trên 3.5 bànMakedonikos: 3Kavala: 2
Cả hai đội ghi bànMakedonikos: 5Kavala: 3
Thắng bất ngờMakedonikos: 1Kavala: 0
Thua bất ngờMakedonikos: 0Kavala: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.0Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
08 thg 32026
Makedonikos Neapolis
Kavala00
07 thg 122025
Makedonikos Neapolis
Kavala01
05 thg 102025
Kavala
Makedonikos Neapolis11
21 thg 122024
Kavala
Makedonikos Neapolis10
20 thg 102024
Makedonikos Neapolis
Kavala42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 34-13 | 44 |
| 2 |
|
18 | 41-10 | 39 |
| 3 |
|
18 | 25-10 | 39 |
| 4 |
|
18 | 25-17 | 32 |
| 5 |
|
18 | 25-23 | 24 |
| 6 |
|
18 | 16-22 | 23 |
| 7 |
|
18 | 13-21 | 18 |
| 8 |
|
18 | 12-32 | 15 |
| 9 |
|
18 | 10-24 | 10 |
| 10 |
|
18 | 8-37 | 6 |
Promotion - Super League 2 (Promotion Group)
Super League 2 (Relegation Group)