Nhận định Malisheva vs Feronikeli - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFeronikeli
xGMalisheva: 1.36Feronikeli: 0.98
Kiểm soát bóngMalisheva: 59%Feronikeli: 41%
Tổng số cú sútMalisheva: 8Feronikeli: 6
Sút trúng đíchMalisheva: 5Feronikeli: 3
Sút trượtMalisheva: 3Feronikeli: 3
Phạt gócMalisheva: 5Feronikeli: 4
Thẻ vàngMalisheva: 2Feronikeli: 3
Việt vịMalisheva: 2Feronikeli: 1
Phạm lỗiMalisheva: 11Feronikeli: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Feronikeli
Tổng bàn thắngMalisheva: 2.6Feronikeli: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMalisheva: 1.9Feronikeli: 0.9
Bàn thuaMalisheva: 0.7Feronikeli: 1.3
Kiểm soát bóngMalisheva: 52%Feronikeli: 48%
Tổng số cú sútMalisheva: 7.6Feronikeli: 7.1
Sút trúng đíchMalisheva: 5.7Feronikeli: 4.9
Sút trượtMalisheva: 2.8Feronikeli: 3.1
Phạm lỗiMalisheva: 12.8Feronikeli: 13
Phạt gócMalisheva: 5Feronikeli: 5
Việt vịMalisheva: 2.1Feronikeli: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Feronikeli
ThắngMalisheva: 7Feronikeli: 3
Tài 1.5 bànMalisheva: 9Feronikeli: 6
Tài 2.5 bànMalisheva: 5Feronikeli: 5
Tài 3.5 bànMalisheva: 2Feronikeli: 2
Cả hai đội ghi bànMalisheva: 5Feronikeli: 2
Thắng bất ngờMalisheva: 0Feronikeli: 1
Thua bất ngờMalisheva: 0Feronikeli: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
9Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Feronikeli 0–3 Malisheva
11 thg 5 2025: Malisheva 1–0 Feronikeli
16 thg 3 2025: Feronikeli 0–0 Malisheva
08 thg 12 2024: Malisheva 0–0 Feronikeli
29 thg 9 2024: Feronikeli 1–1 Malisheva
27 thg 4 2024: Feronikeli 2–1 Malisheva
24 thg 2 2024: Malisheva 2–1 Feronikeli
03 thg 2 2024: Feronikeli 1–3 Malisheva
04 thg 11 2023: Feronikeli 0–0 Malisheva
02 thg 9 2023: Malisheva 4–1 Feronikeli
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 25-8 | 26 |
| 2 |
|
11 | 21-8 | 26 |
| 3 |
|
11 | 17-8 | 23 |
| 4 |
|
12 | 17-10 | 19 |
| 5 |
|
11 | 15-10 | 18 |
| 6 |
|
11 | 10-9 | 17 |
| 7 |
|
11 | 10-16 | 11 |
| 8 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 9 |
|
12 | 10-26 | 5 |
| 10 |
|
12 | 6-29 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation