Nhận định Drenica Skenderaj vs Malisheva - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalisheva
xGDrenica Skenderaj: 1.1Malisheva: 1.3
Kiểm soát bóngDrenica Skenderaj: 43%Malisheva: 57%
Tổng số cú sútDrenica Skenderaj: 7Malisheva: 9
Sút trúng đíchDrenica Skenderaj: 3Malisheva: 5
Sút trượtDrenica Skenderaj: 4Malisheva: 3
Phạt gócDrenica Skenderaj: 3Malisheva: 5
Thẻ vàngDrenica Skenderaj: 5Malisheva: 3
Việt vịDrenica Skenderaj: 1Malisheva: 2
Phạm lỗiDrenica Skenderaj: 16Malisheva: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Malisheva
Tổng bàn thắngDrenica Skenderaj: 2.8Malisheva: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDrenica Skenderaj: 1.3Malisheva: 2.3
Bàn thuaDrenica Skenderaj: 1.5Malisheva: 0.8
Kiểm soát bóngDrenica Skenderaj: 40%Malisheva: 54%
Tổng số cú sútDrenica Skenderaj: 7.3Malisheva: 7.8
Sút trúng đíchDrenica Skenderaj: 3Malisheva: 5.9
Sút trượtDrenica Skenderaj: 4.3Malisheva: 2.8
Phạm lỗiDrenica Skenderaj: 16.6Malisheva: 12.9
Phạt gócDrenica Skenderaj: 1.9Malisheva: 5.1
Việt vịDrenica Skenderaj: 1Malisheva: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malisheva
ThắngDrenica Skenderaj: 2Malisheva: 7
Trên 1.5 bànDrenica Skenderaj: 9Malisheva: 9
Trên 2.5 bànDrenica Skenderaj: 6Malisheva: 6
Trên 3.5 bànDrenica Skenderaj: 3Malisheva: 3
Cả hai đội ghi bànDrenica Skenderaj: 5Malisheva: 6
Thắng bất ngờDrenica Skenderaj: 0Malisheva: 0
Thua bất ngờDrenica Skenderaj: 0Malisheva: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
3Thắng
3Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
21 thg 82026
Malisheva
Drenica Skënderaj11
17 thg 52026
Malisheva
Drenica Skënderaj41
17 thg 32026
Drenica Skënderaj
Malisheva42
06 thg 122025
Malisheva
Drenica Skënderaj20
28 thg 92025
Drenica Skënderaj
Malisheva34
29 thg 42023
Drenica Skënderaj
Malisheva12
25 thg 22023
Malisheva
Drenica Skënderaj31
23 thg 102022
Drenica Skënderaj
Malisheva00
27 thg 82022
Malisheva
Drenica Skënderaj12
08 thg 52022
Malisheva
Drenica Skënderaj00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 23-8 | 23 |
| 2 |
|
9 | 20-5 | 23 |
| 3 |
|
11 | 15-10 | 18 |
| 4 |
|
9 | 11-7 | 17 |
| 5 |
|
10 | 10-6 | 17 |
| 6 |
|
10 | 10-10 | 13 |
| 7 |
|
10 | 12-13 | 11 |
| 8 |
|
10 | 7-16 | 8 |
| 9 |
|
11 | 10-25 | 5 |
| 10 |
|
10 | 5-23 | 3 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Superliga (Relegation)
Relegation