Nhận định Marbella vs Las Palmas II - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILas Palmas B
xGMarbella: 1.28Las Palmas II: 1
Kiểm soát bóngMarbella: 51%Las Palmas II: 49%
Tổng số cú sútMarbella: 8Las Palmas II: 8
Sút trúng đíchMarbella: 4Las Palmas II: 4
Sút trượtMarbella: 4Las Palmas II: 4
Phạt gócMarbella: 4Las Palmas II: 6
Thẻ vàngMarbella: 2Las Palmas II: 4
Việt vịMarbella: 3Las Palmas II: 2
Phạm lỗiMarbella: 13Las Palmas II: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Las Palmas B
Tổng bàn thắngMarbella: 2Las Palmas II: 2.2
Bàn thắng ghi đượcMarbella: 0.9Las Palmas II: 0.5
Bàn thuaMarbella: 1.1Las Palmas II: 1.7
Kiểm soát bóngMarbella: 43%Las Palmas II: 54%
Tổng số cú sútMarbella: 7.2Las Palmas II: 9.8
Sút trúng đíchMarbella: 4Las Palmas II: 5.1
Sút trượtMarbella: 3.2Las Palmas II: 4.7
Phạm lỗiMarbella: 13.8Las Palmas II: 12.8
Phạt gócMarbella: 2.9Las Palmas II: 7.7
Việt vịMarbella: 2.8Las Palmas II: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Las Palmas B
ThắngMarbella: 2Las Palmas II: 1
Tài 1.5 bànMarbella: 5Las Palmas II: 6
Tài 2.5 bànMarbella: 4Las Palmas II: 4
Tài 3.5 bànMarbella: 3Las Palmas II: 2
Cả hai đội ghi bànMarbella: 3Las Palmas II: 4
Thắng bất ngờMarbella: 0Las Palmas II: 0
Thua bất ngờMarbella: 0Las Palmas II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
07 thg 3 2021: Marbella 0–0 Las Palmas B
06 thg 12 2020: Las Palmas B 1–1 Marbella
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 20-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 16-9 | 18 |
| 3 |
|
9 | 15-11 | 17 |
| 4 |
|
9 | 9-6 | 16 |
| 5 |
|
9 | 12-7 | 15 |
| 6 |
|
9 | 17-13 | 14 |
| 7 |
|
9 | 15-13 | 13 |
| 8 |
|
9 | 10-10 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-7 | 12 |
| 10 |
|
9 | 8-7 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
9 | 12-15 | 12 |
| 13 |
|
9 | 15-14 | 10 |
| 14 |
|
9 | 11-14 | 10 |
| 15 |
|
9 | 6-10 | 7 |
| 16 |
|
9 | 10-18 | 6 |
| 17 |
|
9 | 8-18 | 6 |
| 18 |
|
9 | 4-16 | 5 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.