Nhận định Vittoriosa vs Marsa - 8 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.67
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
1X1.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.75
1.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarsa
Kiểm soát bóngVittoriosa: 45%Marsa: 55%
Tổng số cú sútVittoriosa: 11Marsa: 11
Sút trúng đíchVittoriosa: 5Marsa: 5
Sút trượtVittoriosa: 5Marsa: 6
Phạt gócVittoriosa: 6Marsa: 4
Kiểm soát bóngVittoriosa: 47%Marsa: 53%
Tổng số cú sútVittoriosa: 7Marsa: 9
Sút trúng đíchVittoriosa: 3Marsa: 4
Sút trượtVittoriosa: 4Marsa: 5
Phạt gócVittoriosa: 4Marsa: 3
Kiểm soát bóngVittoriosa: 47%45%Marsa: 53%55%
Tổng số cú sútVittoriosa: 711Marsa: 911
Sút trúng đíchVittoriosa: 35Marsa: 45
Sút trượtVittoriosa: 45Marsa: 56
Phạt gócVittoriosa: 46Marsa: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Marsa
Tổng bàn thắngVittoriosa: 3.2Marsa: 3
Bàn thắng ghi đượcVittoriosa: 1.3Marsa: 1.1
Bàn thuaVittoriosa: 1.9Marsa: 1.9
Kiểm soát bóngVittoriosa: 52%Marsa: 51%
Tổng số cú sútVittoriosa: 10.6Marsa: 9
Sút trúng đíchVittoriosa: 5.1Marsa: 4.6
Sút trượtVittoriosa: 5.4Marsa: 4.4
Phạt gócVittoriosa: 6Marsa: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marsa
ThắngVittoriosa: 2Marsa: 1
Trên 1.5 bànVittoriosa: 8Marsa: 7
Trên 2.5 bànVittoriosa: 6Marsa: 7
Trên 3.5 bànVittoriosa: 4Marsa: 4
Cả hai đội ghi bànVittoriosa: 5Marsa: 6
Thắng bất ngờVittoriosa: 0Marsa: 1
Thua bất ngờVittoriosa: 0Marsa: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
4Thắng
5Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.8Bàn thắng mỗi trận
70%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
21 thg 22026
Marsa
Vittoriosa Stars22
08 thg 22026
Vittoriosa Stars
Marsa11
05 thg 42023
Vittoriosa Stars
Marsa14
27 thg 82022
Marsa
Vittoriosa Stars11
17 thg 12021
Vittoriosa Stars
Marsa22
27 thg 92020
Marsa
Vittoriosa Stars01
08 thg 32019
Vittoriosa Stars
Marsa20
18 thg 102018
Marsa
Vittoriosa Stars12
28 thg 12018
Marsa
Vittoriosa Stars22
16 thg 92017
Vittoriosa Stars
Marsa10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation