Nhận định Santa Lucia vs Marsa - 14 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.41
Santa Lucia thắng hoặc hòa
6.4/10
Kèo 1X2
12.25
5.1/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.70
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
5.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.64
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMarsa
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 53%Marsa: 47%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 8Marsa: 7
Sút trúng đíchSanta Lucia: 4Marsa: 4
Sút trượtSanta Lucia: 3Marsa: 3
Phạt gócSanta Lucia: 5Marsa: 4
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 49%Marsa: 51%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 10Marsa: 6
Sút trúng đíchSanta Lucia: 4Marsa: 4
Sút trượtSanta Lucia: 6Marsa: 2
Phạt gócSanta Lucia: 3Marsa: 3
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 49%53%Marsa: 51%47%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 108Marsa: 67
Sút trúng đíchSanta Lucia: 44Marsa: 44
Sút trượtSanta Lucia: 63Marsa: 23
Phạt gócSanta Lucia: 35Marsa: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Marsa
Tổng bàn thắngSanta Lucia: 2.4Marsa: 3.6
Bàn thắng ghi đượcSanta Lucia: 1.2Marsa: 1.3
Bàn thuaSanta Lucia: 1.2Marsa: 2.3
Kiểm soát bóngSanta Lucia: 48%Marsa: 51%
Tổng số cú sútSanta Lucia: 7.8Marsa: 8.6
Sút trúng đíchSanta Lucia: 4.2Marsa: 4.6
Sút trượtSanta Lucia: 3.6Marsa: 4
Phạt gócSanta Lucia: 5Marsa: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marsa
ThắngSanta Lucia: 2Marsa: 0
Tài 1.5 bànSanta Lucia: 8Marsa: 9
Tài 2.5 bànSanta Lucia: 5Marsa: 8
Tài 3.5 bànSanta Lucia: 2Marsa: 5
Cả hai đội ghi bànSanta Lucia: 8Marsa: 8
Thắng bất ngờSanta Lucia: 0Marsa: 0
Thua bất ngờSanta Lucia: 0Marsa: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
14 thg 32026
Santa Lucía
Marsa01
18 thg 12026
Marsa
Santa Lucía22
29 thg 32025
Santa Lucía
Marsa31
15 thg 92024
Santa Lucía
Marsa05
11 thg 12024
Santa Lucía
Marsa20
20 thg 42019
Marsa
Santa Lucía06
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 41-33 | 33 |
| 2 |
|
22 | 29-25 | 32 |
| 3 |
|
22 | 40-31 | 30 |
| 4 |
|
22 | 36-38 | 27 |
| 5 |
|
22 | 26-33 | 21 |
| 6 |
|
22 | 23-45 | 20 |
| 7 |
|
22 | 32-38 | 17 |
| 8 |
|
22 | 10-94 | -2 |
Relegation