Nhận định Melaka vs Selangor - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.33
Selangor thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.33
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
1.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.54
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISelangor
Kiểm soát bóngMelaka: 41%Selangor: 59%
Tổng số cú sútMelaka: 6Selangor: 13
Sút trúng đíchMelaka: 2Selangor: 5
Sút trượtMelaka: 4Selangor: 6
Phạt gócMelaka: 3Selangor: 6
Thẻ vàngMelaka: 1Selangor: 1
Kiểm soát bóngMelaka: 31%Selangor: 69%
Tổng số cú sútMelaka: 6Selangor: 12
Sút trúng đíchMelaka: 2Selangor: 3
Sút trượtMelaka: 4Selangor: 9
Phạt gócMelaka: 2Selangor: 11
Thẻ vàngMelaka: 2Selangor: 0
Kiểm soát bóngMelaka: 31%41%Selangor: 69%59%
Tổng số cú sútMelaka: 66Selangor: 1213
Sút trúng đíchMelaka: 22Selangor: 35
Sút trượtMelaka: 44Selangor: 96
Phạt gócMelaka: 23Selangor: 116
Thẻ vàngMelaka: 21Selangor: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Selangor
Tổng bàn thắngMelaka: 3.4Selangor: 2.8
Bàn thắng ghi đượcMelaka: 1.1Selangor: 2.2
Bàn thuaMelaka: 2.3Selangor: 0.6
Kiểm soát bóngMelaka: 46%Selangor: 47%
Tổng số cú sútMelaka: 9Selangor: 12.2
Sút trúng đíchMelaka: 3.8Selangor: 5.3
Sút trượtMelaka: 5.2Selangor: 6.2
Phạt gócMelaka: 4Selangor: 6.2
Việt vịMelaka: 1.2Selangor: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Selangor
ThắngMelaka: 2Selangor: 8
Trên 1.5 bànMelaka: 10Selangor: 7
Trên 2.5 bànMelaka: 8Selangor: 4
Trên 3.5 bànMelaka: 4Selangor: 2
Cả hai đội ghi bànMelaka: 4Selangor: 5
Thắng bất ngờMelaka: 0Selangor: 0
Thua bất ngờMelaka: 0Selangor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Melaka
Selangor00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2