Nhận định Coventry vs Fulham - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
22.32
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
6.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.67
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFulham
xGCoventry: 1.23Fulham: 1.58
Kiểm soát bóngCoventry: 42%Fulham: 58%
Tổng số cú sútCoventry: 13Fulham: 14
Sút trúng đíchCoventry: 5Fulham: 5
Sút trượtCoventry: 5Fulham: 6
Phạt gócCoventry: 4Fulham: 6
Thẻ vàngCoventry: 2Fulham: 3
Việt vịCoventry: 2Fulham: 1
Phạm lỗiCoventry: 10Fulham: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Fulham
Bàn thắng kỳ vọngCoventry: 1.17Fulham: 1.76
Tổng bàn thắngCoventry: 3.2Fulham: 2.6
Bàn thắng ghi đượcCoventry: 1.3Fulham: 1.4
Bàn thuaCoventry: 1.9Fulham: 1.2
Kiểm soát bóngCoventry: 41%Fulham: 60%
Tổng số cú sútCoventry: 11Fulham: 15.6
Sút trúng đíchCoventry: 3.7Fulham: 5.1
Sút trượtCoventry: 4.6Fulham: 5.8
Phạm lỗiCoventry: 11.9Fulham: 9.6
Phạt gócCoventry: 3.4Fulham: 6.4
Việt vịCoventry: 1.9Fulham: 0.8
Thẻ vàngCoventry: 1.63Fulham: 2
Tổng số đường chuyềnCoventry: 349Fulham: 593
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fulham
ThắngCoventry: 4Fulham: 4
Trên 1.5 bànCoventry: 7Fulham: 6
Trên 2.5 bànCoventry: 6Fulham: 5
Trên 3.5 bànCoventry: 5Fulham: 3
Cả hai đội ghi bànCoventry: 4Fulham: 5
Thắng bất ngờCoventry: 1Fulham: 0
Thua bất ngờCoventry: 0Fulham: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
2Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
10 thg 42022
Fulham
Coventry13
02 thg 102021
Coventry
Fulham41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 19-7 | 21 |
| 2 |
|
7 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
7 | 23-5 | 16 |
| 4 |
|
7 | 17-13 | 13 |
| 5 |
|
7 | 9-8 | 12 |
| 6 |
|
7 | 13-8 | 10 |
| 7 |
|
7 | 9-6 | 10 |
| 8 |
|
7 | 8-7 | 10 |
| 9 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 10 |
|
7 | 11-15 | 9 |
| 11 |
|
7 | 10-14 | 8 |
| 12 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 10-10 | 7 |
| 14 |
|
7 | 9-17 | 7 |
| 15 |
|
7 | 9-13 | 6 |
| 16 |
|
7 | 6-10 | 6 |
| 17 |
|
7 | 6-14 | 6 |
| 18 |
|
7 | 7-10 | 5 |
| 19 |
|
7 | 5-9 | 5 |
| 20 |
|
7 | 6-14 | 4 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship