Nhận định Metalul Buzau vs Chindia Targoviste - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.39
Metalul Buzau thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
12.48
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.82
2.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.01
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.59
2.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIChindia T
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 56%Chindia Targoviste: 44%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 10Chindia Targoviste: 9
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5Chindia Targoviste: 4
Sút trượtMetalul Buzau: 6Chindia Targoviste: 5
Phạt gócMetalul Buzau: 5Chindia Targoviste: 5
Thẻ vàngMetalul Buzau: 2Chindia Targoviste: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Chindia T
Tổng bàn thắngMetalul Buzau: 2.6Chindia Targoviste: 3.3
Bàn thắng ghi đượcMetalul Buzau: 1.4Chindia Targoviste: 1.8
Bàn thuaMetalul Buzau: 1.2Chindia Targoviste: 1.5
Kiểm soát bóngMetalul Buzau: 54%Chindia Targoviste: 46%
Tổng số cú sútMetalul Buzau: 12.2Chindia Targoviste: 10.9
Sút trúng đíchMetalul Buzau: 5.2Chindia Targoviste: 5.3
Sút trượtMetalul Buzau: 7Chindia Targoviste: 5.3
Phạt gócMetalul Buzau: 5.2Chindia Targoviste: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chindia T
ThắngMetalul Buzau: 5Chindia Targoviste: 3
Trên 1.5 bànMetalul Buzau: 5Chindia Targoviste: 9
Trên 2.5 bànMetalul Buzau: 4Chindia Targoviste: 7
Trên 3.5 bànMetalul Buzau: 3Chindia Targoviste: 4
Cả hai đội ghi bànMetalul Buzau: 3Chindia Targoviste: 8
Thắng bất ngờMetalul Buzau: 0Chindia Targoviste: 0
Thua bất ngờMetalul Buzau: 0Chindia Targoviste: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Chindia Targoviste2
Metalul Buzău3
26 thg 10, 24
Chindia Targoviste0
Metalul Buzău0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 10-2 | 12 |
| 2 |
|
4 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
4 | 7-5 | 9 |
| 4 |
|
4 | 8-7 | 9 |
| 5 |
|
4 | 9-5 | 8 |
| 6 |
|
4 | 10-5 | 7 |
| 7 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 8 |
|
4 | 4-3 | 7 |
| 9 |
|
4 | 7-4 | 6 |
| 10 |
|
4 | 6-4 | 6 |
| 11 |
|
4 | 6-6 | 6 |
| 12 |
|
4 | 4-6 | 6 |
| 13 |
|
4 | 5-5 | 5 |
| 14 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 15 |
|
4 | 4-8 | 4 |
| 16 |
|
4 | 4-5 | 3 |
| 17 |
|
4 | 2-4 | 3 |
| 18 |
|
4 | 4-9 | 3 |
| 19 |
|
4 | 4-7 | 2 |
| 20 |
|
4 | 1-5 | 2 |
| 21 |
|
4 | 4-9 | 1 |
| 22 |
|
4 | 2-7 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)