Nhận định Chindia Targoviste vs Metaloglobus - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.31
Tối đa 3 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
25.60
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.31
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.69
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Metaloglobus
Tổng bàn thắngChindia Targoviste: 3.1Metaloglobus: 3.1
Bàn thắng ghi đượcChindia Targoviste: 1.3Metaloglobus: 1.3
Bàn thuaChindia Targoviste: 1.8Metaloglobus: 1.8
Kiểm soát bóngChindia Targoviste: 41%Metaloglobus: 45%
Tổng số cú sútChindia Targoviste: 8.9Metaloglobus: 11
Sút trúng đíchChindia Targoviste: 3.5Metaloglobus: 3.9
Sút trượtChindia Targoviste: 5Metaloglobus: 3.9
Phạt gócChindia Targoviste: 2.9Metaloglobus: 5.1
Thẻ vàngChindia Targoviste: 2.63Metaloglobus: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metaloglobus
ThắngChindia Targoviste: 1Metaloglobus: 2
Trên 1.5 bànChindia Targoviste: 8Metaloglobus: 7
Trên 2.5 bànChindia Targoviste: 6Metaloglobus: 6
Trên 3.5 bànChindia Targoviste: 4Metaloglobus: 5
Cả hai đội ghi bànChindia Targoviste: 8Metaloglobus: 7
Thắng bất ngờChindia Targoviste: 0Metaloglobus: 1
Thua bất ngờChindia Targoviste: 0Metaloglobus: 0
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Chindia Targoviste3
Metaloglobus1
03 thg 8, 24
Metaloglobus3
Chindia Targoviste2
24 thg 2, 24
Chindia Targoviste0
Metaloglobus0
19 thg 5, 19
Chindia Targoviste2
Metaloglobus1
17 thg 11, 18
Metaloglobus0
Chindia Targoviste0
25 thg 4, 18
Metaloglobus1
Chindia Targoviste1
14 thg 10, 17
Chindia Targoviste3
Metaloglobus0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-5 | 22 |
| 2 |
|
7 | 14-4 | 17 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 15 |
| 4 |
|
8 | 17-8 | 15 |
| 5 |
|
7 | 16-10 | 15 |
| 6 |
|
8 | 17-13 | 15 |
| 7 |
|
7 | 11-8 | 15 |
| 8 |
|
8 | 9-7 | 14 |
| 9 |
|
8 | 12-12 | 14 |
| 10 |
|
8 | 15-11 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-10 | 12 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 11 |
| 13 |
|
7 | 11-7 | 9 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 8 |
| 15 |
|
7 | 7-11 | 8 |
| 16 |
|
8 | 7-14 | 6 |
| 17 |
|
8 | 6-15 | 6 |
| 18 |
|
8 | 9-17 | 5 |
| 19 |
|
8 | 11-12 | 4 |
| 20 |
|
8 | 3-10 | 4 |
| 21 |
|
7 | 5-14 | 3 |
| 22 |
|
7 | 6-23 | 3 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)