Nhận định Mezokovesd-zsory vs Kazincbarcikai - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKazincbarcika
Kiểm soát bóngMezokovesd-zsory: 52%Kazincbarcikai: 48%
Tổng số cú sútMezokovesd-zsory: 9Kazincbarcikai: 9
Sút trúng đíchMezokovesd-zsory: 4Kazincbarcikai: 4
Sút trượtMezokovesd-zsory: 5Kazincbarcikai: 4
Phạt gócMezokovesd-zsory: 5Kazincbarcikai: 4
Thẻ vàngMezokovesd-zsory: 2Kazincbarcikai: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kazincbarcika
Tổng bàn thắngMezokovesd-zsory: 2.1Kazincbarcikai: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMezokovesd-zsory: 0.9Kazincbarcikai: 1.5
Bàn thuaMezokovesd-zsory: 1.2Kazincbarcikai: 1
Kiểm soát bóngMezokovesd-zsory: 50%Kazincbarcikai: 50%
Tổng số cú sútMezokovesd-zsory: 7.6Kazincbarcikai: 8
Sút trúng đíchMezokovesd-zsory: 3Kazincbarcikai: 4.1
Sút trượtMezokovesd-zsory: 4.6Kazincbarcikai: 3.9
Phạt gócMezokovesd-zsory: 4.4Kazincbarcikai: 4.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kazincbarcika
ThắngMezokovesd-zsory: 4Kazincbarcikai: 4
Trên 1.5 bànMezokovesd-zsory: 6Kazincbarcikai: 8
Trên 2.5 bànMezokovesd-zsory: 2Kazincbarcikai: 5
Trên 3.5 bànMezokovesd-zsory: 1Kazincbarcikai: 3
Cả hai đội ghi bànMezokovesd-zsory: 2Kazincbarcikai: 6
Thắng bất ngờMezokovesd-zsory: 0Kazincbarcikai: 0
Thua bất ngờMezokovesd-zsory: 0Kazincbarcikai: 0
Đối đầu
5
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 5, 25
Kazincbarcikai1
Mezokovesd-zsory1
02 thg 2, 25
Mezokovesd-zsory4
Kazincbarcikai1
24 thg 11, 24
Mezokovesd-zsory2
Kazincbarcikai2
21 thg 7, 24
Mezokovesd-zsory2
Kazincbarcikai0
22 thg 1, 23
Mezokovesd-zsory1
Kazincbarcikai1
06 thg 7, 22
Mezokovesd-zsory1
Kazincbarcikai1
06 thg 7, 22
Kazincbarcikai1
Mezokovesd-zsory1
24 thg 9, 13
Kazincbarcikai3
Mezokovesd-zsory4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 20-4 | 19 |
| 2 |
|
7 | 14-7 | 15 |
| 3 |
|
7 | 14-8 | 14 |
| 4 |
|
7 | 12-7 | 13 |
| 5 |
|
7 | 13-12 | 13 |
| 6 |
|
6 | 8-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 12-10 | 10 |
| 8 |
|
7 | 11-10 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 10 |
|
6 | 6-8 | 7 |
| 11 |
|
6 | 6-7 | 6 |
| 12 |
|
7 | 6-10 | 6 |
| 13 |
|
6 | 3-7 | 4 |
| 14 |
|
6 | 6-15 | 4 |
| 15 |
|
7 | 8-18 | 4 |
| 16 |
|
7 | 5-15 | 3 |