Nhận định Mladost DG vs Buducnost P - 14 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.62
Tối đa 2 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X21.38
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
1.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.87
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBuducnost
Kiểm soát bóngMladost DG: 49%Buducnost P: 51%
Tổng số cú sútMladost DG: 9Buducnost P: 9
Sút trúng đíchMladost DG: 4Buducnost P: 4
Sút trượtMladost DG: 5Buducnost P: 5
Phạt gócMladost DG: 5Buducnost P: 4
Thẻ vàngMladost DG: 2Buducnost P: 3
Việt vịMladost DG: 2Buducnost P: 2
Phạm lỗiMladost DG: 14Buducnost P: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Buducnost
Tổng bàn thắngMladost DG: 3.2Buducnost P: 1.9
Bàn thắng ghi đượcMladost DG: 1.4Buducnost P: 1
Bàn thuaMladost DG: 1.8Buducnost P: 0.9
Kiểm soát bóngMladost DG: 49%Buducnost P: 52%
Tổng số cú sútMladost DG: 8Buducnost P: 8.3
Sút trúng đíchMladost DG: 2.7Buducnost P: 3.1
Sút trượtMladost DG: 5.3Buducnost P: 5.1
Phạt gócMladost DG: 4.8Buducnost P: 4.4
Thẻ vàngMladost DG: 1.67Buducnost P: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Buducnost
ThắngMladost DG: 3Buducnost P: 4
Trên 1.5 bànMladost DG: 7Buducnost P: 7
Trên 2.5 bànMladost DG: 5Buducnost P: 3
Trên 3.5 bànMladost DG: 4Buducnost P: 1
Cả hai đội ghi bànMladost DG: 6Buducnost P: 2
Thắng bất ngờMladost DG: 0Buducnost P: 1
Thua bất ngờMladost DG: 0Buducnost P: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Buducnost Podgorica0
Mladost DG1
07 thg 3, 26
Mladost DG1
Buducnost Podgorica4
02 thg 11, 25
Buducnost Podgorica0
Mladost DG1
31 thg 8, 25
Mladost DG3
Buducnost Podgorica1
03 thg 4, 24
Buducnost Podgorica1
Mladost DG2
10 thg 12, 23
Mladost DG1
Buducnost Podgorica3
27 thg 9, 23
Buducnost Podgorica2
Mladost DG2
22 thg 7, 23
Mladost DG2
Buducnost Podgorica1
25 thg 1, 22
Buducnost Podgorica8
Mladost DG1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 9-6 | 14 |
| 2 |
|
8 | 11-9 | 13 |
| 3 |
|
8 | 8-6 | 12 |
| 4 |
|
8 | 5-5 | 12 |
| 5 |
|
8 | 9-7 | 11 |
| 6 |
|
8 | 7-6 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-12 | 10 |
| 8 |
|
8 | 8-11 | 9 |
| 9 |
|
8 | 6-5 | 8 |
| 10 |
|
8 | 5-9 | 7 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Prva Crnogorska Liga (Relegation)
Relegation - Druga Liga