Nhận định Municipal Limeno vs Cacahuatique - 25 thg 10, 2026
11.82
X3.55
24.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICacahuatique
xGMunicipal Limeno: 1.51Cacahuatique: 0.97
Kiểm soát bóngMunicipal Limeno: 51%Cacahuatique: 49%
Tổng số cú sútMunicipal Limeno: 12Cacahuatique: 9
Sút trúng đíchMunicipal Limeno: 7Cacahuatique: 4
Sút trượtMunicipal Limeno: 4Cacahuatique: 5
Phạt gócMunicipal Limeno: 5Cacahuatique: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Cacahuatique
Tổng bàn thắngMunicipal Limeno: 3.1Cacahuatique: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMunicipal Limeno: 1.6Cacahuatique: 0.6
Bàn thuaMunicipal Limeno: 1.5Cacahuatique: 1.5
Kiểm soát bóngMunicipal Limeno: 54%Cacahuatique: 53%
Tổng số cú sútMunicipal Limeno: 11.3Cacahuatique: 9.7
Sút trúng đíchMunicipal Limeno: 7.1Cacahuatique: 4.1
Sút trượtMunicipal Limeno: 4.2Cacahuatique: 5.6
Phạt gócMunicipal Limeno: 4.7Cacahuatique: 5.1
Thẻ đỏMunicipal Limeno: 0.4Cacahuatique: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cacahuatique
ThắngMunicipal Limeno: 4Cacahuatique: 1
Trên 1.5 bànMunicipal Limeno: 9Cacahuatique: 8
Trên 2.5 bànMunicipal Limeno: 7Cacahuatique: 3
Trên 3.5 bànMunicipal Limeno: 4Cacahuatique: 1
Cả hai đội ghi bànMunicipal Limeno: 7Cacahuatique: 4
Thắng bất ngờMunicipal Limeno: 0Cacahuatique: 0
Thua bất ngờMunicipal Limeno: 0Cacahuatique: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
22 thg 82026
Cacahuatique
Municipal Limeño13
01 thg 52026
Municipal Limeño
Cacahuatique23
08 thg 32026
Cacahuatique
Municipal Limeño05
16 thg 112025
Municipal Limeño
Cacahuatique41
14 thg 92025
Cacahuatique
Municipal Limeño21
10 thg 42025
Cacahuatique
Municipal Limeño02
14 thg 22025
Municipal Limeño
Cacahuatique12
08 thg 122024
Cacahuatique
Municipal Limeño01
06 thg 122024
Municipal Limeño
Cacahuatique01
30 thg 112024
Cacahuatique
Municipal Limeño10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 28-11 | 31 |
| 2 |
|
16 | 27-15 | 31 |
| 3 |
|
16 | 23-17 | 30 |
| 4 |
|
17 | 24-16 | 26 |
| 5 |
|
16 | 27-20 | 24 |
| 6 |
|
16 | 22-22 | 22 |
| 7 |
|
15 | 22-21 | 20 |
| 8 |
|
16 | 23-23 | 20 |
| 9 |
|
17 | 13-31 | 16 |
| 10 |
|
16 | 17-25 | 14 |
| 11 |
|
16 | 15-26 | 12 |
| 12 |
|
16 | 13-27 | 12 |
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Semi-finals)
Promotion - Primera Division (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)