Nhận định Murdoch Melville vs Kingsley Westside - 30 thg 5, 2026
12.27
X3.80
22.52
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.41
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.52
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.10
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKingsley W
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 46%Kingsley Westside: 54%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 7Kingsley Westside: 13
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2Kingsley Westside: 6
Sút trượtMurdoch Melville: 2Kingsley Westside: 3
Phạt gócMurdoch Melville: 2Kingsley Westside: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Kingsley W
Tổng bàn thắngMurdoch Melville: 2.7Kingsley Westside: 2.6
Bàn thắng ghi đượcMurdoch Melville: 1.3Kingsley Westside: 1.4
Bàn thuaMurdoch Melville: 1.4Kingsley Westside: 1.2
Kiểm soát bóngMurdoch Melville: 50%Kingsley Westside: 50%
Tổng số cú sútMurdoch Melville: 5Kingsley Westside: 11
Sút trúng đíchMurdoch Melville: 2.4Kingsley Westside: 7
Sút trượtMurdoch Melville: 2.6Kingsley Westside: 4
Phạt gócMurdoch Melville: 2Kingsley Westside: 4.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kingsley W
ThắngMurdoch Melville: 2Kingsley Westside: 5
Trên 1.5 bànMurdoch Melville: 8Kingsley Westside: 7
Trên 2.5 bànMurdoch Melville: 6Kingsley Westside: 6
Trên 3.5 bànMurdoch Melville: 3Kingsley Westside: 4
Cả hai đội ghi bànMurdoch Melville: 6Kingsley Westside: 4
Thắng bất ngờMurdoch Melville: 0Kingsley Westside: 0
Thua bất ngờMurdoch Melville: 0Kingsley Westside: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 25
Kingsley Westside3
Murdoch Melville3
22 thg 3, 25
Murdoch Melville2
Kingsley Westside0
22 thg 6, 24
Kingsley Westside3
Murdoch Melville4
23 thg 3, 24
Murdoch Melville4
Kingsley Westside2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-20 | 48 |
| 2 |
|
21 | 44-28 | 41 |
| 3 |
|
21 | 36-31 | 36 |
| 4 |
|
21 | 44-38 | 33 |
| 5 |
|
20 | 31-35 | 33 |
| 6 |
|
21 | 22-24 | 30 |
| 7 |
|
20 | 33-28 | 29 |
| 8 |
|
20 | 30-39 | 24 |
| 9 |
|
21 | 34-47 | 23 |
| 10 |
|
21 | 37-43 | 22 |
| 11 |
|
21 | 34-46 | 17 |
| 12 |
|
21 | 19-37 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation