Nhận định Negeri Sembilan vs Penang - 7 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.36
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
23.45
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.07
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.94
2.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPenang
Kiểm soát bóngNegeri Sembilan: 51%Penang: 49%
Tổng số cú sútNegeri Sembilan: 8Penang: 9
Sút trúng đíchNegeri Sembilan: 1Penang: 3
Sút trượtNegeri Sembilan: 5Penang: 5
Phạt gócNegeri Sembilan: 3Penang: 2
Thẻ vàngNegeri Sembilan: 1Penang: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Penang
Tổng bàn thắngNegeri Sembilan: 1.9Penang: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNegeri Sembilan: 0.6Penang: 1.6
Bàn thuaNegeri Sembilan: 1.3Penang: 0.9
Kiểm soát bóngNegeri Sembilan: 44%Penang: 49%
Tổng số cú sútNegeri Sembilan: 6.5Penang: 9
Sút trúng đíchNegeri Sembilan: 1.8Penang: 5
Sút trượtNegeri Sembilan: 4.7Penang: 4
Phạt gócNegeri Sembilan: 3.3Penang: 2.4
Việt vịNegeri Sembilan: 1.2Penang: 1.2
Thẻ vàngNegeri Sembilan: 2.2Penang: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Penang
ThắngNegeri Sembilan: 2Penang: 6
Trên 1.5 bànNegeri Sembilan: 5Penang: 6
Trên 2.5 bànNegeri Sembilan: 2Penang: 3
Trên 3.5 bànNegeri Sembilan: 1Penang: 3
Cả hai đội ghi bànNegeri Sembilan: 3Penang: 2
Thắng bất ngờNegeri Sembilan: 0Penang: 2
Thua bất ngờNegeri Sembilan: 0Penang: 0
Đối đầu
6
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
07 thg 3, 26
Negeri Sembilan3
Penang3
04 thg 10, 25
Penang2
Negeri Sembilan1
05 thg 4, 25
Negeri Sembilan0
Penang2
22 thg 9, 24
Penang2
Negeri Sembilan2
26 thg 6, 23
Negeri Sembilan1
Penang1
01 thg 3, 23
Penang0
Negeri Sembilan0
24 thg 1, 23
Penang2
Negeri Sembilan1
09 thg 8, 22
Negeri Sembilan3
Penang2
09 thg 4, 22
Penang1
Negeri Sembilan1
04 thg 9, 20
Penang2
Negeri Sembilan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2