Nhận định Terengganu vs Negeri Sembilan - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.67
Terengganu thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.67
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.28
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.98
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINegeri S
Kiểm soát bóngTerengganu: 60%Negeri Sembilan: 40%
Tổng số cú sútTerengganu: 14Negeri Sembilan: 6
Sút trúng đíchTerengganu: 6Negeri Sembilan: 1
Sút trượtTerengganu: 8Negeri Sembilan: 4
Phạt gócTerengganu: 5Negeri Sembilan: 2
Thẻ vàngTerengganu: 1Negeri Sembilan: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Negeri S
Tổng bàn thắngTerengganu: 2.3Negeri Sembilan: 3.2
Bàn thắng ghi đượcTerengganu: 1.6Negeri Sembilan: 1.5
Bàn thuaTerengganu: 0.7Negeri Sembilan: 1.7
Kiểm soát bóngTerengganu: 53%Negeri Sembilan: 53%
Tổng số cú sútTerengganu: 14.3Negeri Sembilan: 11.3
Sút trúng đíchTerengganu: 6.2Negeri Sembilan: 4.7
Sút trượtTerengganu: 8.2Negeri Sembilan: 6.7
Phạt gócTerengganu: 5.5Negeri Sembilan: 4.7
Việt vịTerengganu: 1Negeri Sembilan: 1.3
Thẻ vàngTerengganu: 2Negeri Sembilan: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Negeri S
ThắngTerengganu: 5Negeri Sembilan: 2
Trên 1.5 bànTerengganu: 8Negeri Sembilan: 7
Trên 2.5 bànTerengganu: 3Negeri Sembilan: 5
Trên 3.5 bànTerengganu: 1Negeri Sembilan: 4
Cả hai đội ghi bànTerengganu: 5Negeri Sembilan: 6
Thắng bất ngờTerengganu: 0Negeri Sembilan: 0
Thua bất ngờTerengganu: 0Negeri Sembilan: 0
Đối đầu
5
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
22 thg 11, 25
Negeri Sembilan1
Terengganu1
09 thg 2, 25
Negeri Sembilan0
Terengganu2
21 thg 12, 24
Terengganu4
Negeri Sembilan2
14 thg 12, 24
Negeri Sembilan0
Terengganu2
30 thg 7, 24
Terengganu3
Negeri Sembilan2
28 thg 7, 23
Terengganu1
Negeri Sembilan1
16 thg 3, 23
Negeri Sembilan2
Terengganu1
31 thg 1, 23
Negeri Sembilan0
Terengganu0
27 thg 7, 22
Negeri Sembilan2
Terengganu1
29 thg 6, 22
Terengganu0
Negeri Sembilan0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 117-10 | 70 |
| 2 |
|
23 | 44-14 | 50 |
| 3 |
|
23 | 53-20 | 49 |
| 4 |
|
23 | 40-28 | 43 |
| 5 |
|
24 | 39-34 | 36 |
| 6 |
|
24 | 38-43 | 32 |
| 7 |
|
24 | 39-35 | 29 |
| 8 |
|
24 | 26-41 | 25 |
| 9 |
|
24 | 29-44 | 23 |
| 10 |
|
24 | 30-57 | 23 |
| 11 |
|
24 | 18-45 | 19 |
| 12 |
|
24 | 17-63 | 15 |
| 13 |
|
23 | 17-73 | 11 |
Promotion - AFC Champions League (League phase)
Promotion - AFC Champions League 2