Nhận định Nomme Kalju II vs Tartu Welco - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.16
8.0/10
Kèo 1X2
21.24
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.16
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
4.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITartu Welco
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 36%Tartu Welco: 64%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 5Tartu Welco: 10
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 3Tartu Welco: 5
Sút trượtNomme Kalju II: 2Tartu Welco: 5
Phạt gócNomme Kalju II: 2Tartu Welco: 6
Việt vịNomme Kalju II: 1Tartu Welco: 2
Phạm lỗiNomme Kalju II: 12Tartu Welco: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Tartu Welco
Tổng bàn thắngNomme Kalju II: 3.7Tartu Welco: 5.1
Bàn thắng ghi đượcNomme Kalju II: 0.7Tartu Welco: 3.2
Bàn thuaNomme Kalju II: 3Tartu Welco: 1.9
Kiểm soát bóngNomme Kalju II: 42%Tartu Welco: 53%
Tổng số cú sútNomme Kalju II: 6.5Tartu Welco: 9.6
Sút trúng đíchNomme Kalju II: 3.9Tartu Welco: 4.8
Sút trượtNomme Kalju II: 2.6Tartu Welco: 4.9
Phạm lỗiNomme Kalju II: 10.1Tartu Welco: 10.4
Phạt gócNomme Kalju II: 3.3Tartu Welco: 6
Việt vịNomme Kalju II: 1.4Tartu Welco: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tartu Welco
ThắngNomme Kalju II: 0Tartu Welco: 5
Trên 1.5 bànNomme Kalju II: 10Tartu Welco: 10
Trên 2.5 bànNomme Kalju II: 8Tartu Welco: 9
Trên 3.5 bànNomme Kalju II: 5Tartu Welco: 6
Cả hai đội ghi bànNomme Kalju II: 5Tartu Welco: 8
Thắng bất ngờNomme Kalju II: 0Tartu Welco: 0
Thua bất ngờNomme Kalju II: 0Tartu Welco: 1
Đối đầu
0
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
28 thg 5, 26
Tartu Welco4
Nõmme Kalju II2
11 thg 4, 26
Nõmme Kalju II1
Tartu Welco5
23 thg 10, 25
Tartu Welco5
Nõmme Kalju II2
19 thg 7, 25
Nõmme Kalju II0
Tartu Welco3
19 thg 6, 25
Tartu Welco0
Nõmme Kalju II1
01 thg 5, 25
Nõmme Kalju II0
Tartu Welco4
11 thg 11, 18
Nõmme Kalju II1
Tartu Welco3
26 thg 8, 18
Tartu Welco3
Nõmme Kalju II0
24 thg 5, 18
Tartu Welco2
Nõmme Kalju II0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 74-35 | 54 |
| 2 |
|
24 | 43-24 | 41 |
| 3 |
|
24 | 57-42 | 40 |
| 4 |
|
24 | 42-37 | 37 |
| 5 |
|
24 | 47-42 | 35 |
| 6 |
|
25 | 47-48 | 34 |
| 7 |
|
24 | 36-51 | 32 |
| 8 |
|
24 | 42-52 | 27 |
| 9 |
|
25 | 31-54 | 25 |
| 10 |
|
25 | 33-67 | 19 |