Wisla Krakow Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
14:15 Sắp diễn ra |
Wisla Krakow
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
05:00 Kết thúc |
Wisla Krakow
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
Wisla Krakow
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Wisla Krakow
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.9/10 |
04:00 Kết thúc |
Wisla Krakow
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
04:00 Kết thúc |
Wisla Krakow
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
6.4/10 |
10:30 Kết thúc |
Wisla Krakow
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
2.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Polonia W
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
08:30 Kết thúc |
Ruch Chorzow
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Wisla Krakow
Bạn đang tìm nhận định Wisla Krakow? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Wisla Krakow, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 100 trận đấu có sự tham gia của Wisla Krakow với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Wisla Krakow đã ghi nhận 3 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Wisla Krakow hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Wisla Krakow đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Wisla Krakow chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 0 | 11 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 4 | 0 | 4 |
| Thua | 4 | 0 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 0 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 0 | 12 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 0.0 | 1.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 0.0 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 0 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 0 | 4 |






