Nhận định Olympique Akbou vs CS Constantine - 17 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.33
Tối đa 2 bàn thắng
7.9/10
Kèo 1X2
1X1.27
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.33
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.53
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.59
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIConstantine
Kiểm soát bóngOlympique Akbou: 55%CS Constantine: 45%
Tổng số cú sútOlympique Akbou: 6CS Constantine: 5
Sút trúng đíchOlympique Akbou: 3CS Constantine: 3
Sút trượtOlympique Akbou: 3CS Constantine: 2
Phạt gócOlympique Akbou: 3CS Constantine: 3
Thẻ vàngOlympique Akbou: 2CS Constantine: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Constantine
Tổng bàn thắngOlympique Akbou: 2.8CS Constantine: 1.6
Bàn thắng ghi đượcOlympique Akbou: 1.4CS Constantine: 1.2
Bàn thuaOlympique Akbou: 1.4CS Constantine: 0.4
Kiểm soát bóngOlympique Akbou: 51%CS Constantine: 54%
Tổng số cú sútOlympique Akbou: 7.3CS Constantine: 8.1
Sút trúng đíchOlympique Akbou: 3.7CS Constantine: 4.2
Sút trượtOlympique Akbou: 3.7CS Constantine: 3.9
Phạt gócOlympique Akbou: 3.5CS Constantine: 5.3
Thẻ vàngOlympique Akbou: 3.25CS Constantine: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Constantine
ThắngOlympique Akbou: 4CS Constantine: 6
Trên 1.5 bànOlympique Akbou: 6CS Constantine: 6
Trên 2.5 bànOlympique Akbou: 4CS Constantine: 3
Trên 3.5 bànOlympique Akbou: 4CS Constantine: 0
Cả hai đội ghi bànOlympique Akbou: 5CS Constantine: 4
Thắng bất ngờOlympique Akbou: 0CS Constantine: 0
Thua bất ngờOlympique Akbou: 0CS Constantine: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
17 thg 3, 26
Olympique Akbou1
CS Constantine0
25 thg 10, 25
CS Constantine2
Olympique Akbou1
30 thg 5, 25
Olympique Akbou0
CS Constantine0
05 thg 2, 25
Olympique Akbou1
CS Constantine0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 39-18 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-25 | 52 |
| 3 |
|
29 | 47-24 | 52 |
| 4 |
|
29 | 34-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 40-31 | 44 |
| 6 |
|
29 | 33-30 | 44 |
| 7 |
|
29 | 34-27 | 43 |
| 8 |
|
29 | 40-38 | 42 |
| 9 |
|
29 | 36-37 | 41 |
| 10 |
|
29 | 32-27 | 38 |
| 11 |
|
29 | 30-34 | 36 |
| 12 |
|
29 | 31-36 | 36 |
| 13 |
|
29 | 26-29 | 34 |
| 14 |
|
29 | 35-52 | 24 |
| 15 |
|
29 | 16-50 | 18 |
| 16 |
|
29 | 15-38 | 16 |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation