Nhận định Panthere vs Dynamo de Douala - 1 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
6.3/10
Kèo 1X2
23.10
1.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.63
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 2.52.63
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDynamo Douala
Kiểm soát bóngPanthere: 53%Dynamo de Douala: 47%
Tổng số cú sútPanthere: 6Dynamo de Douala: 6
Sút trúng đíchPanthere: 1Dynamo de Douala: 2
Sút trượtPanthere: 4Dynamo de Douala: 3
Phạt gócPanthere: 2Dynamo de Douala: 2
Kiểm soát bóngPanthere: 55%Dynamo de Douala: 45%
Tổng số cú sútPanthere: 8Dynamo de Douala: 8
Sút trúng đíchPanthere: 4Dynamo de Douala: 3
Sút trượtPanthere: 4Dynamo de Douala: 5
Phạt gócPanthere: 3Dynamo de Douala: 4
Kiểm soát bóngPanthere: 55%53%Dynamo de Douala: 45%47%
Tổng số cú sútPanthere: 86Dynamo de Douala: 86
Sút trúng đíchPanthere: 41Dynamo de Douala: 32
Sút trượtPanthere: 44Dynamo de Douala: 53
Phạt gócPanthere: 32Dynamo de Douala: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Dynamo Douala
Tổng bàn thắngPanthere: 1.6Dynamo de Douala: 2.5
Bàn thắng ghi đượcPanthere: 0.6Dynamo de Douala: 1.5
Bàn thuaPanthere: 1Dynamo de Douala: 1
Kiểm soát bóngPanthere: 51%Dynamo de Douala: 48%
Tổng số cú sútPanthere: 6.9Dynamo de Douala: 6.8
Sút trúng đíchPanthere: 2Dynamo de Douala: 3.4
Sút trượtPanthere: 4.9Dynamo de Douala: 3.4
Phạt gócPanthere: 3.1Dynamo de Douala: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dynamo Douala
ThắngPanthere: 2Dynamo de Douala: 4
Trên 1.5 bànPanthere: 6Dynamo de Douala: 7
Trên 2.5 bànPanthere: 1Dynamo de Douala: 5
Trên 3.5 bànPanthere: 0Dynamo de Douala: 4
Cả hai đội ghi bànPanthere: 3Dynamo de Douala: 4
Thắng bất ngờPanthere: 0Dynamo de Douala: 0
Thua bất ngờPanthere: 0Dynamo de Douala: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
01 thg 42026
Panthère
Dynamo de Douala30
04 thg 62025
Panthère
Dynamo de Douala10
09 thg 22025
Dynamo de Douala
Panthère00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation