Nhận định Persikad Depok FC vs Persiku Kudus - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPersiku Kudus
xGPersikad Depok FC: 2.14Persiku Kudus: 1.14
Kiểm soát bóngPersikad Depok FC: 58%Persiku Kudus: 42%
Tổng số cú sútPersikad Depok FC: 21Persiku Kudus: 5
Sút trúng đíchPersikad Depok FC: 8Persiku Kudus: 2
Sút trượtPersikad Depok FC: 9Persiku Kudus: 3
Phạt gócPersikad Depok FC: 6Persiku Kudus: 3
Thẻ vàngPersikad Depok FC: 1Persiku Kudus: 3
Việt vịPersikad Depok FC: 2Persiku Kudus: 2
Phạm lỗiPersikad Depok FC: 8Persiku Kudus: 9
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 15:51
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 84%48Al Gasemi
- 84%14Wiranda
- 54%6Suryana
- 51%16Ibnu Yazid
- 84%30Saputra
- 84%2O. Fofana
- 85%10E. Mena Perez
- 86%21Sitepu
- 79%33Al Mudzaki
- 85%9Franca
- 52%17Tawainella
- 81%21Ridwan
- 83%87Adit
- 83%45Buddin
- 82%77Hadi
- 47%5Nurhidayat
- 45%23Akbar
- 41%37Alamsah
- 75%11Isa
- 84%7Barata
- 47%67Zainun
- 68%9Veras
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Persiku Kudus
Tổng bàn thắngPersikad Depok FC: 3.8Persiku Kudus: 4.2
Bàn thắng ghi đượcPersikad Depok FC: 2Persiku Kudus: 0.9
Bàn thuaPersikad Depok FC: 1.8Persiku Kudus: 3.3
Kiểm soát bóngPersikad Depok FC: 43%Persiku Kudus: 48%
Tổng số cú sútPersikad Depok FC: 11.1Persiku Kudus: 5.9
Sút trúng đíchPersikad Depok FC: 6Persiku Kudus: 2.1
Sút trượtPersikad Depok FC: 5.1Persiku Kudus: 3.8
Phạt gócPersikad Depok FC: 4.1Persiku Kudus: 3.1
Thẻ vàngPersikad Depok FC: 2.22Persiku Kudus: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persiku Kudus
ThắngPersikad Depok FC: 5Persiku Kudus: 0
Tài 1.5 bànPersikad Depok FC: 9Persiku Kudus: 10
Tài 2.5 bànPersikad Depok FC: 9Persiku Kudus: 8
Tài 3.5 bànPersikad Depok FC: 6Persiku Kudus: 5
Cả hai đội ghi bànPersikad Depok FC: 8Persiku Kudus: 8
Thắng bất ngờPersikad Depok FC: 0Persiku Kudus: 0
Thua bất ngờPersikad Depok FC: 0Persiku Kudus: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 24-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 16-9 | 19 |
| 3 |
|
9 | 13-8 | 14 |
| 4 |
|
8 | 11-13 | 13 |
| 5 |
|
8 | 9-6 | 13 |
| 6 |
|
9 | 14-15 | 10 |
| 7 |
|
9 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
8 | 8-7 | 7 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 7 |
| 10 |
|
8 | 6-26 | -1 |
Promotion - Super League
Promotion - Championship (Promotion - Play Offs)
Championship (Relegation - Play Offs)
Relegation