Nhận định Rushall Olympic vs Leamington - 20 thg 10, 2026
11.91
X3.75
23.65
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- 21'Leamington · Bàn thắng 0–1Flanagan J.
- Rushall Olympic · Bàn thắng Alcock T.1–127'
- Rushall Olympic · Bàn thắng Lycett C.2–135'
- Hiệp 21–0
- Rushall Olympic · Bàn thắng Anderson K.3–154'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.28
Rushall Olympic thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
11.91
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.53
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
4.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.00
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Leamington
Tổng bàn thắngRushall Olympic: 3.8Leamington: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRushall Olympic: 2Leamington: 1.5
Bàn thuaRushall Olympic: 1.8Leamington: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leamington
ThắngRushall Olympic: 5Leamington: 2
Trên 1.5 bànRushall Olympic: 7Leamington: 10
Trên 2.5 bànRushall Olympic: 7Leamington: 7
Trên 3.5 bànRushall Olympic: 6Leamington: 5
Cả hai đội ghi bànRushall Olympic: 6Leamington: 7
Thắng bất ngờRushall Olympic: 0Leamington: 0
Thua bất ngờRushall Olympic: 0Leamington: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
1Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
25 thg 12025
Rushall Olympic
Leamington21
26 thg 82024
Leamington
Rushall Olympic21
29 thg 72023
Leamington
Rushall Olympic20
17 thg 72021
Rushall Olympic
Leamington20
24 thg 112015
Rushall Olympic
Leamington23
14 thg 112015
Leamington
Rushall Olympic00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 36-13 | 32 |
| 2 |
|
13 | 23-15 | 31 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 27 |
| 4 |
|
14 | 30-21 | 27 |
| 5 |
|
13 | 28-19 | 23 |
| 6 |
|
13 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
12 | 22-9 | 22 |
| 8 |
|
11 | 18-6 | 21 |
| 9 |
|
11 | 20-16 | 19 |
| 10 |
|
13 | 20-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 13-16 | 17 |
| 12 |
|
12 | 14-16 | 16 |
| 13 |
|
11 | 17-16 | 14 |
| 14 |
|
13 | 16-23 | 13 |
| 15 |
|
11 | 17-21 | 12 |
| 16 |
|
12 | 12-20 | 11 |
| 17 |
|
13 | 17-23 | 10 |
| 18 |
|
12 | 14-22 | 10 |
| 19 |
|
13 | 11-19 | 10 |
| 20 |
|
11 | 8-16 | 7 |
| 21 |
|
12 | 13-26 | 5 |
| 22 |
|
13 | 3-35 | 1 |