Nhận định Picerno vs Monopoli - 29 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.51
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMonopoli
Kiểm soát bóngPicerno: 47%Monopoli: 53%
Tổng số cú sútPicerno: 6Monopoli: 7
Sút trúng đíchPicerno: 3Monopoli: 3
Sút trượtPicerno: 2Monopoli: 4
Phạt gócPicerno: 4Monopoli: 3
Thẻ vàngPicerno: 2Monopoli: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Monopoli
Tổng bàn thắngPicerno: 2.2Monopoli: 1.9
Bàn thắng ghi đượcPicerno: 1.1Monopoli: 0.9
Bàn thuaPicerno: 1.1Monopoli: 1
Kiểm soát bóngPicerno: 46%Monopoli: 53%
Tổng số cú sútPicerno: 6.3Monopoli: 7.6
Sút trúng đíchPicerno: 3.6Monopoli: 3.2
Sút trượtPicerno: 2.7Monopoli: 4.3
Phạt gócPicerno: 3.8Monopoli: 4.2
Thẻ vàngPicerno: 2.5Monopoli: 1.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Monopoli
ThắngPicerno: 3Monopoli: 5
Trên 1.5 bànPicerno: 8Monopoli: 6
Trên 2.5 bànPicerno: 4Monopoli: 3
Trên 3.5 bànPicerno: 1Monopoli: 0
Cả hai đội ghi bànPicerno: 6Monopoli: 4
Thắng bất ngờPicerno: 0Monopoli: 2
Thua bất ngờPicerno: 0Monopoli: 0
Đối đầu
6
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
AZ Picerno0
SS Monopoli0
22 thg 11, 25
SS Monopoli0
AZ Picerno2
16 thg 3, 25
AZ Picerno2
SS Monopoli2
04 thg 11, 24
SS Monopoli1
AZ Picerno1
03 thg 3, 24
AZ Picerno0
SS Monopoli0
25 thg 10, 23
SS Monopoli1
AZ Picerno1
02 thg 2, 23
SS Monopoli1
AZ Picerno0
01 thg 10, 22
AZ Picerno1
SS Monopoli2
01 thg 5, 22
SS Monopoli1
AZ Picerno1
06 thg 2, 22
AZ Picerno3
SS Monopoli0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 72-26 | 81 |
| 2 |
|
37 | 53-24 | 69 |
| 3 |
|
37 | 47-41 | 66 |
| 4 |
|
37 | 57-39 | 66 |
| 5 |
|
37 | 54-43 | 65 |
| 6 |
|
37 | 57-35 | 61 |
| 7 |
|
37 | 37-39 | 55 |
| 8 |
|
37 | 52-57 | 53 |
| 9 |
|
37 | 48-52 | 53 |
| 10 |
|
37 | 52-54 | 48 |
| 11 |
|
37 | 32-45 | 45 |
| 12 |
|
37 | 52-49 | 44 |
| 13 |
|
37 | 35-41 | 41 |
| 14 |
|
37 | 43-55 | 39 |
| 15 |
|
37 | 30-42 | 39 |
| 16 |
|
37 | 39-55 | 38 |
| 17 |
|
37 | 34-51 | 36 |
| 18 |
|
37 | 27-57 | 27 |
| 19 |
|
37 | 46-55 | 25 |
| 20 |
|
37 | 45-52 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation