Nhận định Pohronie vs Liptovsky M - 11 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Pohronie thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
12.42
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.67
4.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIL. Mikulas
Kiểm soát bóngPohronie: 53%Liptovsky M: 47%
Tổng số cú sútPohronie: 10Liptovsky M: 9
Sút trúng đíchPohronie: 4Liptovsky M: 5
Sút trượtPohronie: 6Liptovsky M: 4
Phạt gócPohronie: 5Liptovsky M: 5
Thẻ vàngPohronie: 3Liptovsky M: 2
Việt vịPohronie: 3Liptovsky M: 2
Phạm lỗiPohronie: 13Liptovsky M: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
L. Mikulas
Tổng bàn thắngPohronie: 3.5Liptovsky M: 3.2
Bàn thắng ghi đượcPohronie: 1.7Liptovsky M: 2
Bàn thuaPohronie: 1.8Liptovsky M: 1.2
Kiểm soát bóngPohronie: 51%Liptovsky M: 53%
Tổng số cú sútPohronie: 9.9Liptovsky M: 11.5
Sút trúng đíchPohronie: 4.1Liptovsky M: 6
Sút trượtPohronie: 5.7Liptovsky M: 5.5
Phạm lỗiPohronie: 13Liptovsky M: 9.3
Phạt gócPohronie: 4.6Liptovsky M: 6.6
Việt vịPohronie: 3.2Liptovsky M: 1.7
Thẻ vàngPohronie: 2.86Liptovsky M: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
L. Mikulas
ThắngPohronie: 5Liptovsky M: 4
Trên 1.5 bànPohronie: 9Liptovsky M: 8
Trên 2.5 bànPohronie: 8Liptovsky M: 5
Trên 3.5 bànPohronie: 5Liptovsky M: 5
Cả hai đội ghi bànPohronie: 7Liptovsky M: 4
Thắng bất ngờPohronie: 0Liptovsky M: 0
Thua bất ngờPohronie: 0Liptovsky M: 0
Đối đầu
6
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Pohronie2
Liptovský Mikuláš2
18 thg 10, 25
Liptovský Mikuláš0
Pohronie3
16 thg 5, 25
Pohronie2
Liptovský Mikuláš2
02 thg 11, 24
Liptovský Mikuláš0
Pohronie2
16 thg 3, 24
Liptovský Mikuláš5
Pohronie2
25 thg 8, 23
Pohronie1
Liptovský Mikuláš1
18 thg 10, 22
Pohronie0
Liptovský Mikuláš1
23 thg 4, 22
Liptovský Mikuláš1
Pohronie0
19 thg 3, 22
Pohronie1
Liptovský Mikuláš1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-2 | 21 |
| 2 |
|
7 | 15-7 | 18 |
| 3 |
|
7 | 14-11 | 13 |
| 4 |
|
7 | 8-6 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-11 | 13 |
| 6 |
|
7 | 12-10 | 10 |
| 7 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 8 |
|
7 | 5-9 | 10 |
| 9 |
|
7 | 13-9 | 9 |
| 10 |
|
7 | 12-10 | 8 |
| 11 |
|
7 | 6-7 | 8 |
| 12 |
|
7 | 10-11 | 7 |
| 13 |
|
7 | 4-10 | 6 |
| 14 |
|
7 | 9-12 | 5 |
| 15 |
|
7 | 5-9 | 3 |
| 16 |
|
7 | 5-21 | 3 |