Nhận định Police vs Vipers - 12 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.53
Tối đa 2 bàn thắng
3.5/10
Kèo 1X2
1X1.90
1.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.59
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.52.42
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVipers
Kiểm soát bóngPolice: 37%Vipers: 63%
Tổng số cú sútPolice: 5Vipers: 8
Sút trúng đíchPolice: 1Vipers: 3
Sút trượtPolice: 3Vipers: 4
Phạt gócPolice: 2Vipers: 5
Kiểm soát bóngPolice: 41%Vipers: 59%
Tổng số cú sútPolice: 0Vipers: 6
Sút trúng đíchPolice: 0Vipers: 1
Sút trượtPolice: 0Vipers: 5
Phạt gócPolice: 2Vipers: 9
Kiểm soát bóngPolice: 41%37%Vipers: 59%63%
Tổng số cú sútPolice: 05Vipers: 68
Sút trúng đíchPolice: 01Vipers: 13
Sút trượtPolice: 03Vipers: 54
Phạt gócPolice: 22Vipers: 95
Thống kê
Trung bình / Trận
Vipers
Tổng bàn thắngPolice: 2.4Vipers: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPolice: 1Vipers: 1.6
Bàn thuaPolice: 1.4Vipers: 0.5
Kiểm soát bóngPolice: 47%Vipers: 56%
Tổng số cú sútPolice: 8.7Vipers: 10
Sút trúng đíchPolice: 3.4Vipers: 4.3
Sút trượtPolice: 5.2Vipers: 5.7
Phạt gócPolice: 4.8Vipers: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vipers
ThắngPolice: 4Vipers: 6
Trên 1.5 bànPolice: 7Vipers: 8
Trên 2.5 bànPolice: 5Vipers: 4
Trên 3.5 bànPolice: 2Vipers: 0
Cả hai đội ghi bànPolice: 5Vipers: 5
Thắng bất ngờPolice: 0Vipers: 0
Thua bất ngờPolice: 0Vipers: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
4Thắng
3Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.5Bàn thắng mỗi trận
63%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
27 thg 12026
Vipers
Police41
06 thg 32025
Police
Vipers01
25 thg 102024
Vipers
Police21
21 thg 52022
Vipers
Police50
17 thg 102021
Police
Vipers02
19 thg 22021
Vipers
Police32
09 thg 102019
Police
Vipers13
23 thg 42019
Police
Vipers12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-17 | 64 |
| 2 |
|
29 | 42-21 | 59 |
| 3 |
|
29 | 45-16 | 58 |
| 4 |
|
29 | 41-20 | 55 |
| 5 |
|
29 | 26-20 | 48 |
| 6 |
|
28 | 28-20 | 48 |
| 7 |
|
29 | 40-33 | 46 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 37 |
| 9 |
|
29 | 28-29 | 37 |
| 10 |
|
29 | 25-27 | 35 |
| 11 |
|
30 | 27-30 | 31 |
| 12 |
|
29 | 25-42 | 27 |
| 13 |
|
29 | 19-35 | 25 |
| 14 |
|
29 | 23-39 | 22 |
| 15 |
|
29 | 12-39 | 18 |
| 16 |
|
29 | 16-63 | 15 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Promotion - CAF Confederation Cup (Qualification)
Relegation - Big League