Chuyển đến nội dung

Nhận định Lugazi vs Police - 16 thg 9, 2026

Lugazi €2.44m
16 thg 914:00
0:2
Kết thúc
Police €3.22m
12.92 X2.90 22.42

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
No BTTS 1.72
Ít nhất một đội không ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
22.42
1.8/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 2.51.50
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 3.51.68
1.2/10
Tỷ số chính xác
Lugazi01Police

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Lugazi
Police
Kiểm soát bóngLugazi: 52%Police: 48%
Tổng số cú sútLugazi: 7Police: 9
Sút trúng đíchLugazi: 3Police: 4
Sút trượtLugazi: 4Police: 5
Phạt gócLugazi: 4Police: 4
Kiểm soát bóngLugazi: 55%Police: 45%
Tổng số cú sútLugazi: 8Police: 12
Sút trúng đíchLugazi: 3Police: 9
Sút trượtLugazi: 5Police: 3
Phạt gócLugazi: 5Police: 3
Kiểm soát bóngLugazi: 55%52%Police: 45%48%
Tổng số cú sútLugazi: 87Police: 129
Sút trúng đíchLugazi: 33Police: 94
Sút trượtLugazi: 54Police: 35
Phạt gócLugazi: 54Police: 34

Thống kê

Trung bình / Trận
Lugazi
Police
Tổng bàn thắngLugazi: 1.6Police: 1.8
Bàn thắng ghi đượcLugazi: 0.7Police: 0.9
Bàn thuaLugazi: 0.9Police: 0.9
Kiểm soát bóngLugazi: 49%Police: 49%
Tổng số cú sútLugazi: 6.9Police: 7.9
Sút trúng đíchLugazi: 3.3Police: 4
Sút trượtLugazi: 3.6Police: 3.9
Phạt gócLugazi: 2.8Police: 4.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Lugazi
Police
ThắngLugazi: 3Police: 3
Tài 1.5 bànLugazi: 4Police: 5
Tài 2.5 bànLugazi: 3Police: 3
Tài 3.5 bànLugazi: 1Police: 2
Cả hai đội ghi bànLugazi: 3Police: 4
Thắng bất ngờLugazi: 1Police: 0
Thua bất ngờLugazi: 0Police: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Lugazi
Police
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Tài 2.5 bàn
1Lugazi2Hòa1Police
12 thg 2 2026: Police 2–1 Lugazi
10 thg 12 2025: Lugazi 1–1 Police
12 thg 2 2025: Lugazi 1–0 Police
20 thg 11 2024: Police 0–0 Lugazi

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Uganda - Premier League
# Đội T B Đ
1 SC Villa 9 18-4 21
2 NEC 9 18-5 20
3 BUL 8 16-5 20
4 Entebbe UPPC 9 8-3 16
5 KCCA 8 9-6 16
6 Police 9 9-12 14
7 Blacks Power 9 9-12 13
8 Vipers 8 13-4 11
9 Maroons 8 13-8 11
10 Kitara 5 6-3 11
11 URA 8 7-10 10
12 Express 9 7-9 8
13 UPDF 8 4-7 8
14 Mbarara City 8 4-8 8
15 Lugazi 9 6-13 8
16 Ntugasaze 8 5-19 4
17 Kataka 9 7-21 3
18 Kigezi HomeBoyz 7 2-12 1