Nhận định Provincial Ovalle vs Municipal Salamanca - 25 thg 5, 2026
12.85
X3.10
22.57
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
Municipal Salamanca thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.57
7.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.53
7.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
2.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.92
7.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMunicipal S
Kiểm soát bóngProvincial Ovalle: 54%Municipal Salamanca: 46%
Tổng số cú sútProvincial Ovalle: 6Municipal Salamanca: 7
Sút trúng đíchProvincial Ovalle: 2Municipal Salamanca: 1
Sút trượtProvincial Ovalle: 4Municipal Salamanca: 5
Phạt gócProvincial Ovalle: 3Municipal Salamanca: 4
Thẻ vàngProvincial Ovalle: 2Municipal Salamanca: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Municipal S
Tổng bàn thắngProvincial Ovalle: 2.6Municipal Salamanca: 1.5
Bàn thắng ghi đượcProvincial Ovalle: 1.3Municipal Salamanca: 1.1
Bàn thuaProvincial Ovalle: 1.3Municipal Salamanca: 0.4
Kiểm soát bóngProvincial Ovalle: 51%Municipal Salamanca: 51%
Tổng số cú sútProvincial Ovalle: 7.2Municipal Salamanca: 7.8
Sút trúng đíchProvincial Ovalle: 2.4Municipal Salamanca: 1.8
Sút trượtProvincial Ovalle: 4.8Municipal Salamanca: 6
Phạt gócProvincial Ovalle: 3.6Municipal Salamanca: 5.8
Thẻ vàngProvincial Ovalle: 3.38Municipal Salamanca: 2.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Municipal S
ThắngProvincial Ovalle: 2Municipal Salamanca: 4
Trên 1.5 bànProvincial Ovalle: 5Municipal Salamanca: 7
Trên 2.5 bànProvincial Ovalle: 3Municipal Salamanca: 0
Trên 3.5 bànProvincial Ovalle: 3Municipal Salamanca: 0
Cả hai đội ghi bànProvincial Ovalle: 3Municipal Salamanca: 4
Thắng bất ngờProvincial Ovalle: 0Municipal Salamanca: 0
Thua bất ngờProvincial Ovalle: 0Municipal Salamanca: 0
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Municipal Salamanca0
Provincial Ovalle0
21 thg 11, 25
Provincial Ovalle1
Municipal Salamanca1
07 thg 6, 25
Municipal Salamanca0
Provincial Ovalle0
19 thg 3, 23
Municipal Salamanca1
Provincial Ovalle2
11 thg 3, 23
Provincial Ovalle5
Municipal Salamanca0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 15-5 | 24 |
| 2 |
|
12 | 11-5 | 22 |
| 3 |
|
12 | 15-11 | 22 |
| 4 |
|
12 | 16-10 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-19 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-12 | 19 |
| 7 |
|
12 | 19-17 | 18 |
| 8 |
|
12 | 11-15 | 16 |
| 9 |
|
12 | 16-17 | 13 |
| 10 |
|
12 | 11-13 | 13 |
| 11 |
|
12 | 15-14 | 12 |
| 12 |
|
12 | 10-17 | 11 |
| 13 |
|
12 | 9-14 | 10 |
| 14 |
|
12 | 11-24 | 6 |