Nhận định PSPS vs PSGC Ciamis - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPSGC Ciamis
xGPSPS: 1.94PSGC Ciamis: 0.91
Kiểm soát bóngPSPS: 61%PSGC Ciamis: 39%
Tổng số cú sútPSPS: 9PSGC Ciamis: 6
Sút trúng đíchPSPS: 4PSGC Ciamis: 2
Sút trượtPSPS: 4PSGC Ciamis: 4
Phạt gócPSPS: 4PSGC Ciamis: 3
Thẻ vàngPSPS: 2PSGC Ciamis: 3
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 15:51
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 78%75Meka
- 89%13Kusuma
- 78%17Aziz
- 81%19Trenady
- 71%25Tuasalamony
- 76%14Kusuma
- 88%5Henrique
- 90%10Toninho
- 58%32Ariyanto
- 45%55Riski
- 88%8Farinha
- 88%60Pranata
- 88%6Baasith
- 85%15Ferdiansyah
- 48%92Min-Hyeok
- 90%11Imron
- 88%21Abdul
- 55%8Ang
- 61%12Fathir
- 87%10N'Douassel
- 49%64Raffa
- 47%57Bonilla
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
PSGC Ciamis
Tổng bàn thắngPSPS: 3.4PSGC Ciamis: 3.1
Bàn thắng ghi đượcPSPS: 1.9PSGC Ciamis: 0.7
Bàn thuaPSPS: 1.5PSGC Ciamis: 2.4
Kiểm soát bóngPSPS: 51%PSGC Ciamis: 52%
Tổng số cú sútPSPS: 7.4PSGC Ciamis: 8.3
Sút trúng đíchPSPS: 3.8PSGC Ciamis: 3.8
Sút trượtPSPS: 3.7PSGC Ciamis: 4.6
Phạt gócPSPS: 4.9PSGC Ciamis: 4.1
Thẻ vàngPSPS: 2.14PSGC Ciamis: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PSGC Ciamis
ThắngPSPS: 6PSGC Ciamis: 2
Tài 1.5 bànPSPS: 9PSGC Ciamis: 9
Tài 2.5 bànPSPS: 8PSGC Ciamis: 7
Tài 3.5 bànPSPS: 4PSGC Ciamis: 4
Cả hai đội ghi bànPSPS: 9PSGC Ciamis: 4
Thắng bất ngờPSPS: 0PSGC Ciamis: 0
Thua bất ngờPSPS: 0PSGC Ciamis: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
12 thg 10 2019: PSPS 5–0 PSGC Ciamis
28 thg 7 2019: PSGC Ciamis 3–1 PSPS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 24-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 16-9 | 19 |
| 3 |
|
9 | 13-8 | 14 |
| 4 |
|
8 | 11-13 | 13 |
| 5 |
|
8 | 9-6 | 13 |
| 6 |
|
9 | 14-15 | 10 |
| 7 |
|
9 | 11-15 | 9 |
| 8 |
|
8 | 8-7 | 7 |
| 9 |
|
8 | 7-13 | 7 |
| 10 |
|
8 | 6-26 | -1 |
Promotion - Super League
Promotion - Championship (Promotion - Play Offs)
Championship (Relegation - Play Offs)
Relegation