Nhận định Puntarenas FC vs Cartagines - 6 thg 9, 2026
12.80
X3.35
22.38
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.44
Cartagines thắng hoặc hòa
5.1/10
Kèo 1X2
22.38
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.69
3.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICartagines
Kiểm soát bóngPuntarenas FC: 52%Cartagines: 48%
Tổng số cú sútPuntarenas FC: 12Cartagines: 12
Sút trúng đíchPuntarenas FC: 4Cartagines: 5
Sút trượtPuntarenas FC: 5Cartagines: 4
Phạt gócPuntarenas FC: 6Cartagines: 5
Thẻ vàngPuntarenas FC: 4Cartagines: 3
Việt vịPuntarenas FC: 1Cartagines: 1
Phạm lỗiPuntarenas FC: 13Cartagines: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Cartagines
Tổng bàn thắngPuntarenas FC: 3.3Cartagines: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPuntarenas FC: 1.3Cartagines: 2
Bàn thuaPuntarenas FC: 2Cartagines: 0.9
Kiểm soát bóngPuntarenas FC: 46%Cartagines: 49%
Tổng số cú sútPuntarenas FC: 11.5Cartagines: 13.5
Sút trúng đíchPuntarenas FC: 3.9Cartagines: 5.3
Sút trượtPuntarenas FC: 5.8Cartagines: 4.5
Phạm lỗiPuntarenas FC: 13.8Cartagines: 14.2
Phạt gócPuntarenas FC: 5.6Cartagines: 6
Việt vịPuntarenas FC: 0.8Cartagines: 0.7
Thẻ vàngPuntarenas FC: 3.3Cartagines: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cartagines
ThắngPuntarenas FC: 2Cartagines: 6
Trên 1.5 bànPuntarenas FC: 9Cartagines: 8
Trên 2.5 bànPuntarenas FC: 6Cartagines: 5
Trên 3.5 bànPuntarenas FC: 3Cartagines: 4
Cả hai đội ghi bànPuntarenas FC: 8Cartagines: 6
Thắng bất ngờPuntarenas FC: 0Cartagines: 0
Thua bất ngờPuntarenas FC: 0Cartagines: 0
Đối đầu
5
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
08 thg 3, 26
CS Cartagines3
Puntarenas FC2
18 thg 1, 26
Puntarenas FC0
CS Cartagines2
19 thg 10, 25
Puntarenas FC1
CS Cartagines1
31 thg 8, 25
CS Cartagines0
Puntarenas FC0
30 thg 3, 25
CS Cartagines1
Puntarenas FC0
06 thg 3, 25
Puntarenas FC1
CS Cartagines0
10 thg 11, 24
Puntarenas FC3
CS Cartagines2
01 thg 9, 24
CS Cartagines1
Puntarenas FC0
11 thg 5, 24
Puntarenas FC1
CS Cartagines1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 16-6 | 18 |
| 2 |
|
7 | 15-8 | 15 |
| 3 |
|
7 | 8-6 | 13 |
| 4 |
|
7 | 10-5 | 11 |
| 5 |
|
7 | 9-7 | 11 |
| 6 |
|
7 | 5-9 | 9 |
| 7 |
|
7 | 7-10 | 8 |
| 8 |
|
7 | 6-10 | 8 |
| 9 |
|
7 | 6-12 | 4 |
| 10 |
|
7 | 4-13 | 2 |
Semifinal