Nhận định PWD Bamenda vs Aigle Royal de Moungo - 5 thg 4, 2026
11.53
X4.10
25.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.53
PWD Bamenda thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.53
8.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.52.07
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.92
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.75
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAigle R
Kiểm soát bóngPWD Bamenda: 61%Aigle Royal de Moungo: 39%
Tổng số cú sútPWD Bamenda: 11Aigle Royal de Moungo: 5
Sút trúng đíchPWD Bamenda: 4Aigle Royal de Moungo: 2
Sút trượtPWD Bamenda: 7Aigle Royal de Moungo: 3
Phạt gócPWD Bamenda: 7Aigle Royal de Moungo: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Aigle R
Tổng bàn thắngPWD Bamenda: 2.5Aigle Royal de Moungo: 2.1
Bàn thắng ghi đượcPWD Bamenda: 1.3Aigle Royal de Moungo: 0.6
Bàn thuaPWD Bamenda: 1.2Aigle Royal de Moungo: 1.5
Kiểm soát bóngPWD Bamenda: 50%Aigle Royal de Moungo: 48%
Tổng số cú sútPWD Bamenda: 9.8Aigle Royal de Moungo: 8.2
Sút trúng đíchPWD Bamenda: 4Aigle Royal de Moungo: 3.7
Sút trượtPWD Bamenda: 5.8Aigle Royal de Moungo: 4.5
Phạt gócPWD Bamenda: 5.4Aigle Royal de Moungo: 3.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aigle R
ThắngPWD Bamenda: 5Aigle Royal de Moungo: 1
Trên 1.5 bànPWD Bamenda: 7Aigle Royal de Moungo: 6
Trên 2.5 bànPWD Bamenda: 6Aigle Royal de Moungo: 3
Trên 3.5 bànPWD Bamenda: 3Aigle Royal de Moungo: 2
Cả hai đội ghi bànPWD Bamenda: 6Aigle Royal de Moungo: 4
Thắng bất ngờPWD Bamenda: 0Aigle Royal de Moungo: 0
Thua bất ngờPWD Bamenda: 0Aigle Royal de Moungo: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
PWD Bamenda4
Aigle Royal de Moungo1
21 thg 5, 25
Aigle Royal de Moungo0
PWD Bamenda2
02 thg 2, 25
PWD Bamenda1
Aigle Royal de Moungo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation