Nhận định Cotonsport vs PWD Bamenda - 3 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.50
Cotonsport thắng
6.4/10
Kèo 1X2
11.50
6.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.28
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.05
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.35
3.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBamenda
Kiểm soát bóngCotonsport: 57%PWD Bamenda: 43%
Tổng số cú sútCotonsport: 10PWD Bamenda: 6
Sút trúng đíchCotonsport: 2PWD Bamenda: 2
Sút trượtCotonsport: 6PWD Bamenda: 4
Phạt gócCotonsport: 3PWD Bamenda: 2
Kiểm soát bóngCotonsport: 50%PWD Bamenda: 50%
Sút trúng đíchCotonsport: 0PWD Bamenda: 0
Sút trượtCotonsport: 0PWD Bamenda: 0
Phạt gócCotonsport: 0PWD Bamenda: 0
Kiểm soát bóngCotonsport: 50%57%PWD Bamenda: 50%43%
Sút trúng đíchCotonsport: 02PWD Bamenda: 02
Sút trượtCotonsport: 06PWD Bamenda: 04
Phạt gócCotonsport: 03PWD Bamenda: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Bamenda
Tổng bàn thắngCotonsport: 2.2PWD Bamenda: 3.2
Bàn thắng ghi đượcCotonsport: 1PWD Bamenda: 1.4
Bàn thuaCotonsport: 1.2PWD Bamenda: 1.8
Kiểm soát bóngCotonsport: 51%PWD Bamenda: 50%
Tổng số cú sútCotonsport: 8.7PWD Bamenda: 9.5
Sút trúng đíchCotonsport: 2.3PWD Bamenda: 3.8
Sút trượtCotonsport: 6.3PWD Bamenda: 5.8
Phạt gócCotonsport: 4.1PWD Bamenda: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bamenda
ThắngCotonsport: 4PWD Bamenda: 3
Tài 1.5 bànCotonsport: 8PWD Bamenda: 8
Tài 2.5 bànCotonsport: 4PWD Bamenda: 7
Tài 3.5 bànCotonsport: 0PWD Bamenda: 5
Cả hai đội ghi bànCotonsport: 5PWD Bamenda: 7
Thắng bất ngờCotonsport: 0PWD Bamenda: 0
Thua bất ngờCotonsport: 1PWD Bamenda: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
01 thg 3 2026: Bamenda 2–1 Cotonsport
06 thg 7 2025: Bamenda 1–1 Cotonsport
09 thg 3 2025: Cotonsport 0–2 Bamenda
22 thg 4 2023: Cotonsport 2–0 Bamenda
28 thg 12 2022: Bamenda 1–2 Cotonsport
11 thg 6 2022: Bamenda 1–0 Cotonsport
23 thg 4 2022: Cotonsport 0–0 Bamenda
19 thg 2 2020: Bamenda 1–1 Cotonsport
11 thg 11 2019: Cotonsport 5–0 Bamenda
05 thg 3 2019: Cotonsport 3–0 Bamenda
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation