Nhận định Queretaro W vs Toluca W - 6 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIToluca W
xGQueretaro W: 1.22Toluca W: 1.76
Kiểm soát bóngQueretaro W: 40%Toluca W: 60%
Tổng số cú sútQueretaro W: 10Toluca W: 16
Sút trúng đíchQueretaro W: 4Toluca W: 6
Sút trượtQueretaro W: 5Toluca W: 7
Phạt gócQueretaro W: 4Toluca W: 5
Thẻ vàngQueretaro W: 2Toluca W: 2
Việt vịQueretaro W: 3Toluca W: 1
Phạm lỗiQueretaro W: 12Toluca W: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Toluca W
Bàn thắng kỳ vọngQueretaro W: 1.36Toluca W: 1.34
Tổng bàn thắngQueretaro W: 3.4Toluca W: 4
Bàn thắng ghi đượcQueretaro W: 0.8Toluca W: 2.2
Bàn thuaQueretaro W: 2.6Toluca W: 1.8
Kiểm soát bóngQueretaro W: 46%Toluca W: 54%
Tổng số cú sútQueretaro W: 13.5Toluca W: 13
Sút trúng đíchQueretaro W: 5.1Toluca W: 5.1
Sút trượtQueretaro W: 5.7Toluca W: 6.2
Phạm lỗiQueretaro W: 12Toluca W: 9.5
Phạt gócQueretaro W: 4.3Toluca W: 4.4
Việt vịQueretaro W: 2.8Toluca W: 1.3
Thẻ vàngQueretaro W: 2.1Toluca W: 1.89
Tổng số đường chuyềnQueretaro W: 382Toluca W: 457
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Toluca W
ThắngQueretaro W: 1Toluca W: 6
Tài 1.5 bànQueretaro W: 8Toluca W: 8
Tài 2.5 bànQueretaro W: 6Toluca W: 8
Tài 3.5 bànQueretaro W: 4Toluca W: 5
Cả hai đội ghi bànQueretaro W: 3Toluca W: 6
Thắng bất ngờQueretaro W: 0Toluca W: 0
Thua bất ngờQueretaro W: 0Toluca W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
5Thắng
0Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
26 thg 1 2026: Queretaro W 1–4 Toluca W
31 thg 8 2025: Toluca W 2–0 Queretaro W
21 thg 1 2025: Toluca W 1–2 Queretaro W
19 thg 8 2024: Queretaro W 1–0 Toluca W
11 thg 4 2024: Toluca W 1–2 Queretaro W
03 thg 9 2023: Queretaro W 1–2 Toluca W
23 thg 1 2023: Toluca W 0–1 Queretaro W
22 thg 9 2022: Queretaro W 2–3 Toluca W
28 thg 3 2022: Toluca W 3–0 Queretaro W
15 thg 10 2021: Queretaro W 0–1 Toluca W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 60-12 | 34 |
| 2 |
|
13 | 48-15 | 34 |
| 3 |
|
13 | 43-12 | 32 |
| 4 |
|
13 | 32-13 | 30 |
| 5 |
|
13 | 20-10 | 30 |
| 6 |
|
13 | 29-20 | 26 |
| 7 |
|
13 | 21-19 | 22 |
| 8 |
|
13 | 24-26 | 19 |
| 9 |
|
13 | 17-23 | 19 |
| 10 |
|
13 | 17-25 | 18 |
| 11 |
|
13 | 20-24 | 17 |
| 12 |
|
13 | 25-17 | 16 |
| 13 |
|
13 | 13-27 | 16 |
| 14 |
|
13 | 16-29 | 11 |
| 15 |
|
13 | 6-22 | 7 |
| 16 |
|
13 | 11-31 | 6 |
| 17 |
|
13 | 16-44 | 4 |
| 18 |
|
13 | 4-53 | 0 |